
Sun Ming Him
Chuyển nhượng và giá trị của Sun Ming Him
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Sun Ming Him là từ Shijiazhuang Y. J. sang Tianjin Teda ngày 06/01/2025, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Tomori Berat sang Tianjin Teda ngày 06/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/1/2025 | Shijiazhuang Y. J. | Tianjin Teda | Không công bố |
| 6/1/2025 | Tomori Berat | Tianjin Teda | Không công bố |
| 5/1/2025 | Cangzhou | Tianjin Teda | Không công bố |
| 28/2/2024 | Eastern | Shijiazhuang Y. J. | Không công bố |
| 1/8/2020 | Wofoo Tai Po | Pegasus | Không công bố |
| 11/7/2019 | Hoi King | Wofoo Tai Po | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Sun Ming Him
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Sun Ming Him là ngày 11/07/2019, khi anh chuyển từ Hoi King sang Wofoo Tai Po — năm anh tròn 19 tuổi. Anh đến Tianjin Teda ngày 06/01/2025 từ Tomori Berat. Dữ liệu mùa 2026 tại Super League ghi nhận anh có 21 lần ra sân. Trong đội hình Tianjin Teda, anh mang áo số 23.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Sun Ming Him
Ở tuổi 26, Sun Ming Him là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Tianjin Teda. Anh cập bến Tianjin Teda từ 06/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Tianjin Teda
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 06/01/2025
Sun Ming Him: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sun Ming Him mang áo số 23 của Tianjin Teda và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 179 cm, nặng 78 kg.
- Ngày sinh
- 19/6/2000 (26 tuổi)
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Tianjin Teda
Chỉ số mùa 2026 của Sun Ming Him
Sun Ming Him đã chơi 21 trận với 1457 phút trên sân mùa 2026 tại Super League. So với mùa 2025 (0 bàn sau 29 trận), anh bằng đúng số bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | Tianjin Teda | 21 | 1.457 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,65 |
| 2025Super League | Tianjin Teda | 29 | 1.761 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,78 |
| 2025FA Cup | Tianjin Teda | 27 | 2.059 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,81 |
| 2023Premier League | Eastern | 4 | 329 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023FA Cup | Eastern | 2 | 210 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Senior Shield | Eastern | 1 | 111 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Hồng Kông | 27 | 2.059 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,81 |
| 2026FIFA ASEAN Cup | Hồng Kông | 2 | 118 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,86 |
| 2025EAFF E-1 Football Championship | Hồng Kông | 3 | 242 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,86 |
| 2024Asian Cup - Qualification | Hồng Kông | 2 | 163 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,53 |
| 2024Friendlies | Hồng Kông | 1 | 83 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Sun Ming Him theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tianjin Teda | 2025 – 2026 | 77 | 5.277 | 0 | 1 |
| Eastern | 2023 | 7 | 650 | 3 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồng Kông | 2024 – 2026 | 35 | 2.665 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Sun Ming Him
- Sun Ming Him có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Super League, Sun Ming Him ghi 0 bàn sau 21 trận và có 1 kiến tạo.
- Sun Ming Him đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Sun Ming Him hiện khoác áo Tianjin Teda, mang áo số 23.
- Sun Ming Him bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Sun Ming Him 26 tuổi (sinh ngày 19/06/2000), cao 179 cm.
Cập nhật lần cuối: 08:06 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.