
Simon Gustafson
Simon Gustafson chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Simon Gustafson, gần nhất là từ BK Hacken sang Korona Kielce ngày 25/01/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/1/2026 | BK Hacken | Korona Kielce | Không công bố |
| 30/12/2025 | BK Hacken | Korona Kielce | Không công bố |
| 30/12/2025 | BK Hacken | Gustafson Simon | Không công bố |
| 16/7/2022 | Utrecht | BK Hacken | Không công bố |
| 9/6/2018 | Feyenoord | Utrecht | Không công bố |
| 14/7/2017 | Feyenoord | Roda | Không công bố |
| 15/7/2015 | BK Hacken | Feyenoord | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Simon Gustafson: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Simon Gustafson là ngày 15/07/2015, khi anh rời BK Hacken sang Feyenoord — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Korona Kielce, nơi anh đến ngày 25/01/2026 từ BK Hacken. Ở mùa 2025 tại Ekstraklasa, anh ra sân 14 trận. Trong đội hình Korona Kielce, anh mang áo số 86.
Simon Gustafson đang khoác áo đội nào?
Simon Gustafson thi đấu cho Korona Kielce tại Ekstraklasa theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 86.
- Câu lạc bộ
- Korona Kielce
- Số áo
- 86
- Gia nhập
- 25/01/2026
Tiểu sử Simon Gustafson
Simon Gustafson là 31 tuổi đang chơi cho Korona Kielce. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm, nặng 80 kg.
- Ngày sinh
- 11/1/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 86
- CLB hiện tại
- Korona Kielce
Số liệu mùa 2025 của Simon Gustafson
Ở mùa 2025 tại Ekstraklasa, Simon Gustafson ra sân 14 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 46 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Ekstraklasa | Korona Kielce | 5 | 186 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,56 |
| 2025Allsvenskan | BK Hacken | 22 | 1.857 | 4 | 3 | Thẻ vàng: 6Thẻ đỏ: 1 | 7,43 |
| 2025Mùa nàyEkstraklasa | Korona Kielce | 14 | 639 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,61 |
| 2025UEFA Europa Conference League | BK Hacken | 7 | 630 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,94 |
| 2024Allsvenskan | BK Hacken | 28 | 2.520 | 6 | 4 | Thẻ vàng: 7 | 7,57 |
| 2024Svenska Cupen | BK Hacken | 6 | 570 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | BK Hacken | 6 | 469 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,25 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Simon Gustafson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Korona Kielce | 2025 – 2026 | 19 | 825 | 1 | 0 |
| BK Hacken | 2024 – 2025 | 69 | 6.046 | 12 | 8 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Simon Gustafson
- Simon Gustafson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Korona Kielce là CLB hiện tại của Simon Gustafson, mang áo số 86.
- Simon Gustafson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Simon Gustafson 31 tuổi (sinh ngày 11/01/1995), cao 185 cm.
- Simon Gustafson có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Simon Gustafson ra sân 14 trận mùa 2025 tại Ekstraklasa và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.