
Shūichi Gonda
Các thương vụ chuyển nhượng của Shūichi Gonda
Dữ liệu chuyển nhượng của Shūichi Gonda gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Portimonense trở lại Shimizu S-pulse sau kỳ cho mượn ngày 09/01/2022.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/9/2025 | Debreceni VSC | Vissel Kobe | Không công bố |
| 9/1/2022 | Portimonense | Shimizu S-pulse | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2022 | Shimizu S-pulse | Portimonense | Trở lại sau cho mượn |
| 2/1/2021 | Portimonense | Shimizu S-pulse | Cho mượn |
| 29/1/2019 | Sagan Tosu | Portimonense | Không công bố |
| 1/1/2016 | FC Tokyo | SV Horn | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Shūichi Gonda
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Shūichi Gonda là ngày 01/01/2016, khi anh chuyển từ FC Tokyo sang SV Horn — năm anh tròn 27 tuổi. Anh đến Vissel Kobe ngày 19/09/2025 từ Debreceni VSC. Dữ liệu mùa 2026 tại J1 League ghi nhận anh có 8 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Vissel Kobe ghi anh mang áo số 71.
Shūichi Gonda đang khoác áo đội nào?
Shūichi Gonda đã ra sân 8 trận cho Vissel Kobe ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Vissel Kobe từ 19/09/2025.
- Câu lạc bộ
- Vissel Kobe
- Số áo
- 71
- Gia nhập
- 19/09/2025
Tiểu sử và thông tin cá nhân Shūichi Gonda
Shūichi Gonda mang áo số 71 của Vissel Kobe và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Shūichi Gonda chào đời ngày 03/03/1989, tức 37 tuổi.
- Ngày sinh
- 3/3/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 84 kg
- Số áo
- 71
- CLB hiện tại
- Vissel Kobe
Shūichi Gonda thi đấu ra sao mùa 2026?
Shūichi Gonda đã chơi 8 trận với 631 phút trên sân mùa 2026 tại J1 League. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,59.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Vissel Kobe | 8 | 631 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,59 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,58 |
| 2025AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 6 | 540 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,18 |
| 2024J2 League | Shimizu S-pulse | 35 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024NB I | Debreceni VSC | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Shūichi Gonda theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Vissel Kobe | 2025 – 2026/27 | 15 | 1.261 | 0 | 0 |
| Shimizu S-pulse | 2024 | 35 | — | 0 | 0 |
| Debreceni VSC | 2024 | 4 | — | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Shūichi Gonda
- Shūichi Gonda bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Shūichi Gonda 37 tuổi (sinh ngày 03/03/1989), cao 187 cm.
- Shūichi Gonda ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại J1 League ghi nhận Shūichi Gonda có 0 bàn qua 8 trận.
- Shūichi Gonda đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Shūichi Gonda đang thuộc biên chế Vissel Kobe, mang áo số 71.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.