
Shinya Yajima
Các thương vụ chuyển nhượng của Shinya Yajima
Hồ sơ ghi nhận 9 lần chuyển nhượng của Shinya Yajima, gần nhất là từ Shimizu S-pulse sang Gainare Tottori ngày 11/01/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/1/2026 | Shimizu S-pulse | Gainare Tottori | Không công bố |
| 22/1/2024 | Renofa Yamaguchi | Shimizu S-pulse | Không công bố |
| 9/1/2023 | Omiya Ardija | Renofa Yamaguchi | Không công bố |
| 9/1/2022 | Gamba Osaka | Omiya Ardija | Tự do |
| 1/1/2019 | Vegalta Sendai | Gamba Osaka | Trở lại sau cho mượn |
| 16/7/2018 | Gamba Osaka | Vegalta Sendai | Cho mượn |
| 1/1/2018 | Urawa | Gamba Osaka | Không công bố |
| 1/1/2017 | Fagiano Okayama | Urawa | Không công bố |
| 1/1/2015 | Urawa | Fagiano Okayama | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Shinya Yajima
Ở tuổi 32, Shinya Yajima là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Gainare Tottori. Anh cập bến Gainare Tottori từ 11/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Gainare Tottori
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 11/01/2026
Tiểu sử Shinya Yajima
Shinya Yajima là 32 tuổi đang chơi cho Gainare Tottori. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 171 cm, nặng 67 kg.
- Ngày sinh
- 18/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 171 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Gainare Tottori
Thống kê Shinya Yajima
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025J1 League | Shimizu S-pulse | 30 | 1.056 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,77 |
| 2025J-League Cup | Shimizu S-pulse | 2 | 38 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J2 League | Shimizu S-pulse | 32 | 1.269 | 5 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Shimizu S-pulse | 2 | 124 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Shinya Yajima theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Shimizu S-pulse | 2024 – 2025 | 66 | 2.487 | 6 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Shinya Yajima
- Shinya Yajima là người nước nào?
- Shinya Yajima có quốc tịch Nhật Bản theo hồ sơ.
- Shinya Yajima hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Gainare Tottori là CLB hiện tại của Shinya Yajima, mang áo số 21.
- Shinya Yajima bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Shinya Yajima 32 tuổi (sinh ngày 18/01/1994), cao 171 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.