Sékou Koïta — Gençlerbirliği S.K.

Sékou Koïta chuyển nhượng qua những CLB nào?

Dữ liệu chuyển nhượng của Sékou Koïta gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Gençlerbirliği S.K. trở lại CSKA Moscow sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.

NgàyTừĐếnPhí
30/6/2026CSKA MoscowGençlerbirliği S.K.Trở lại sau cho mượn
29/6/2026Gençlerbirliği S.K.CSKA MoscowTrở lại sau cho mượn
29/6/2026CSKA MoscowGençlerbirliği S.K.Không công bố
19/8/2025CSKA MoscowGençlerbirliği S.K.Cho mượn
8/7/2024Red Bull SalzburgCSKA MoscowTự do
1/7/2019Wolfsberger ACRed Bull SalzburgTrở lại sau cho mượn
8/1/2019Red Bull SalzburgWolfsberger ACCho mượn

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu chuyện thi đấu của Sékou Koïta, từ CLB đầu tiên tới hiện tại

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Sékou Koïta là ngày 08/01/2019, khi anh được Red Bull Salzburg cho Wolfsberger AC mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với Gençlerbirliği S.K., nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ CSKA Moscow sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2026/27 tại Süper Lig, anh ghi 1 bàn sau 6 trận ra sân. Tại Gençlerbirliği S.K., anh khoác áo số 20.

Câu lạc bộ và hợp đồng của Sékou Koïta

Ở tuổi 26, Sékou Koïta là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Gençlerbirliği S.K. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Süper Lig.

Câu lạc bộ
Gençlerbirliği S.K.
Số áo
20
Gia nhập
30/06/2026

Tiểu sử và thông tin cá nhân Sékou Koïta

Sékou Koïta là người Mali 26 tuổi, hiện khoác áo Gençlerbirliği S.K. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 173 cm, nặng 76 kg.

Ngày sinh
28/11/1999 (26 tuổi)
Quốc tịch
Mali
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
76 kg
Số áo
20
CLB hiện tại
Gençlerbirliği S.K.

Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Sékou Koïta

Sau 6 trận mùa 2026/27 tại Süper Lig, Sékou Koïta đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,53 điểm mỗi trận.

Câu lạc bộ

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2025Süper LigGençlerbirliği S.K.271.73360Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 26,56
2025Türkiye KupasıGençlerbirliği S.K.52100Thẻ vàng: 06,50
2025Premier LeagueCSKA Moscow48300Thẻ vàng: 06,45
2025CupCSKA Moscow2—01Thẻ vàng: 0—
2025Super CupCSKA Moscow1—00Thẻ vàng: 0—
2024Premier LeagueCSKA Moscow2280231Thẻ vàng: 36,86
2024CupCSKA Moscow13—22Thẻ vàng: 2—
2024Super CupCSKA Moscow482—0Thẻ vàng: 06,45

Đội tuyển

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2026/27Africa Cup of Nations - QualificationMali21900Thẻ vàng: 06,57

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Sự nghiệp Sékou Koïta theo mùa

Câu lạc bộ

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Gençlerbirliği S.K.2025 – 2026/27382.10671
CSKA Moscow2024 – 20254696754

Đội tuyển

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Mali2026/2721900

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Sékou Koïta

Sékou Koïta có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
Dữ liệu mùa 2026/27 tại Süper Lig ghi nhận Sékou Koïta có 1 bàn qua 6 trận và có 1 kiến tạo.
Sékou Koïta đang khoác áo đội bóng nào?
Sékou Koïta hiện khoác áo Gençlerbirliği S.K., mang áo số 20.
Sékou Koïta bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Sékou Koïta 26 tuổi (sinh ngày 28/11/1999), cao 173 cm.

Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.