
Sebastjan Spahiu
Lịch sử chuyển nhượng Sebastjan Spahiu
Sebastjan Spahiu gia nhập Shkendija theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/08/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Egnatia Rrogozhinë sang Mes Rafsanjan ngày 06/08/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/8/2025 | Mes Rafsanjan | Shkendija | Không công bố |
| 6/8/2024 | Egnatia Rrogozhinë | Mes Rafsanjan | Tự do |
| 31/8/2023 | Laci | Egnatia Rrogozhinë | Không công bố |
| 1/7/2021 | Izarra | Guijuelo | Trở lại sau cho mượn |
| 27/1/2021 | Guijuelo | Izarra | Cho mượn |
| 5/8/2020 | Royal Excel Mouscron | Guijuelo | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sebastjan Spahiu: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Sebastjan Spahiu là ngày 05/08/2020, khi anh chuyển từ Royal Excel Mouscron sang Guijuelo theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 21 tuổi. Ngày 30/08/2025, anh rời Mes Rafsanjan sang Shkendija — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Shkendija ghi anh mang áo số 49.
Sebastjan Spahiu đang khoác áo đội nào?
Sebastjan Spahiu: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 26, Sebastjan Spahiu đang là cầu thủ trong đội hình Shkendija. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Albania.
- Ngày sinh
- 30/10/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Albania
- Chiều cao
- 175 cm
- Số áo
- 49
- CLB hiện tại
- Shkendija
Thống kê Sebastjan Spahiu
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Persian Gulf Pro League | Mes Rafsanjan | 18 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 |
| 2024UEFA Champions League | Egnatia Rrogozhinë | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 |
| 2023Superliga | Egnatia Rrogozhinë | 33 | — | 4 | 0 | Thẻ vàng: 7Thẻ đỏ: 1 |
| 2023Cup | Egnatia Rrogozhinë | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
| 2023Super Cup | Egnatia Rrogozhinë | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Sebastjan Spahiu theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Egnatia Rrogozhinë | 2023 – 2024 | 38 | 0 | 4 | 0 |
| Mes Rafsanjan | 2024 | 18 | — | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Sebastjan Spahiu
- Sebastjan Spahiu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Sebastjan Spahiu 26 tuổi (sinh ngày 30/10/1999), cao 175 cm.
- Sebastjan Spahiu là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Sebastjan Spahiu là Albania.
- Sebastjan Spahiu đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Sebastjan Spahiu hiện khoác áo Shkendija, mang áo số 49.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.