
Sarah Wijnants
Tiểu sử Sarah Wijnants
- Ngày sinh
- 13/10/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Anderlecht W
Sarah Wijnants đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Anderlecht W
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 29/06/2026
Thống kê Sarah Wijnants
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Serie A Women | Fiorentina W | 10 | 153 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,52 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Bỉ (nữ) | 3 | 129 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Championship - Women | Bỉ (nữ) | 1 | 24 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
| 2025UEFA Nations League - Women | Bỉ (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Bỉ (nữ) | 5 | 178 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Bỉ (nữ) | 3 | 122 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Sarah Wijnants theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Fiorentina W | 2025 | 10 | 153 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bỉ (nữ) | 2023 – 2025 | 12 | 453 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lịch sử chuyển nhượng Sarah Wijnants
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Fiorentina W | Anderlecht W | Trở lại sau cho mượn |
| 21/8/2025 | Anderlecht W | Fiorentina W | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 00:46 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.