
Ryuho Kikuchi
Ryuho Kikuchi thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Ryuho Kikuchi gia nhập Machida Zelvia ngày 20/01/2025. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở J1 League. Trong đội, anh nhận áo số 4.
- Câu lạc bộ
- Machida Zelvia
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 20/01/2025
Thống kê Ryuho Kikuchi mùa 2025
9 trận mùa 2025 tại J1 League mang về cho Ryuho Kikuchi 2 bàn sau 709 phút. So với mùa 2024 (2 bàn sau 20 trận), anh bằng đúng số bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,50.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyJ1 League | Machida Zelvia | 9 | 709 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,50 |
| 2025J-League Cup | Machida Zelvia | 1 | 29 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J1 League | Vissel Kobe | 20 | 470 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,88 |
| 2024Emperor Cup | Vissel Kobe | 5 | 361 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 3 | 270 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
| 2024J-League Cup | Vissel Kobe | 1 | 120 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Ryuho Kikuchi
Ryuho Kikuchi mang áo số 4 của Machida Zelvia và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Nhật Bản. Ngày sinh trong hồ sơ là 09/12/1996 — năm nay 29 tuổi.
- Ngày sinh
- 9/12/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Machida Zelvia
Câu chuyện sự nghiệp Ryuho Kikuchi qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ryuho Kikuchi là ngày 04/01/2020, khi anh chuyển từ Renofa Yamaguchi sang Vissel Kobe theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 24. Anh đến Machida Zelvia ngày 20/01/2025 từ Vissel Kobe. Dữ liệu mùa 2025 tại J1 League ghi nhận anh ghi 2 bàn sau 9 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Machida Zelvia ghi anh mang áo số 4.
Chuyển nhượng và giá trị của Ryuho Kikuchi
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Ryuho Kikuchi rời Vissel Kobe để tới Machida Zelvia (20/01/2025). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Renofa Yamaguchi sang Vissel Kobe ngày 04/01/2020, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/1/2025 | Vissel Kobe | Machida Zelvia | Không công bố |
| 4/1/2020 | Renofa Yamaguchi | Vissel Kobe | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Ryuho Kikuchi theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Machida Zelvia | 2025 | 10 | 738 | 2 | 0 |
| Vissel Kobe | 2024 | 29 | 1.221 | 3 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ryuho Kikuchi
- Ryuho Kikuchi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Ryuho Kikuchi hiện khoác áo Machida Zelvia, mang áo số 4.
- Ryuho Kikuchi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ryuho Kikuchi 29 tuổi (sinh ngày 09/12/1996), cao 188 cm.
- Thành tích ghi bàn của Ryuho Kikuchi mùa 2025 ra sao?
- Ryuho Kikuchi ra sân 9 trận mùa 2025 tại J1 League và ghi 2 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.