
Ryota Kajikawa
Ryota Kajikawa chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Ryota Kajikawa là từ Tokyo Verdy sang Fujieda MYFC ngày 22/01/2024, phí chuyển nhượng tự do. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Tokushima Vortis sang Tokyo Verdy ngày 01/01/2022, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/1/2024 | Tokyo Verdy | Fujieda MYFC | Tự do |
| 1/1/2022 | Tokushima Vortis | Tokyo Verdy | Tự do |
| 13/1/2021 | Tokushima Vortis | Tokyo Verdy | Trở lại sau cho mượn |
| 6/1/2020 | Tokyo Verdy | Tokushima Vortis | Cho mượn |
| 7/1/2017 | V-varen Nagasaki | Tokyo Verdy | Không công bố |
| 1/1/2015 | Shonan Bellmare | V-varen Nagasaki | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Ryota Kajikawa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Ryota Kajikawa gia nhập Fujieda MYFC ngày 22/01/2024. Số áo hiện tại là 23.
- Câu lạc bộ
- Fujieda MYFC
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 22/01/2024
Tiểu sử và thông tin cá nhân Ryota Kajikawa
Ryota Kajikawa mang áo số 23 của Fujieda MYFC và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Nhật Bản.
- Ngày sinh
- 17/4/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 164 cm
- Cân nặng
- 62 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Fujieda MYFC
Câu hỏi thường gặp về Ryota Kajikawa
- Ryota Kajikawa là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Ryota Kajikawa là Nhật Bản.
- Ryota Kajikawa đang khoác áo đội bóng nào?
- Fujieda MYFC là CLB hiện tại của Ryota Kajikawa, mang áo số 23.
- Ryota Kajikawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ryota Kajikawa 37 tuổi (sinh ngày 17/04/1989), cao 164 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.