
Rui Pires
Rui Pires từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Rui Pires gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Estac Troyes sang Home United ngày 01/07/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/7/2026 | Home United | Svay Rieng | Không công bố |
| 1/7/2023 | Estac Troyes | Home United | Không công bố |
| 1/7/2022 | Pacos Ferreira | Estac Troyes | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Estac Troyes | Pacos Ferreira | Không công bố |
| 26/7/2021 | Estac Troyes | Pacos Ferreira | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 8/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Rui Pires: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Rui Pires là ngày 26/07/2021, khi anh rời Estac Troyes sang Pacos Ferreira theo dạng cho mượn — năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 10/07/2026, khi anh từ Home United chuyển tới Svay Rieng. Hồ sơ hiện tại ở Svay Rieng ghi anh mang áo số 6.
Rui Pires đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 28, Rui Pires là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Svay Rieng. Anh cập bến Svay Rieng từ 10/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Svay Rieng
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 10/07/2026
Tiểu sử Rui Pires
Sinh ngày 22/03/1998, Rui Pires là cầu thủ và hiện thuộc Svay Rieng. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 184 cm, nặng 71 kg.
- Ngày sinh
- 22/3/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Svay Rieng
Thống kê Rui Pires
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Premier League | Lion City Sailors | 13 | — | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025AFC Champions League Two | Lion City Sailors | 4 | 296 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,83 |
| 2025/26Cup | Lion City Sailors | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Cúp C1 Đông Nam Á | Lion City Sailors | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Premier League | Lion City Sailors | 15 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024Cup | Lion City Sailors | 6 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024AFC Champions League Two | Lion City Sailors | 3 | 270 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Cúp C1 Đông Nam Á | Lion City Sailors | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2023AFC Champions League Elite | Lion City Sailors | 6 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2023Friendlies Clubs | Lion City Sailors | 1 | 60 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Rui Pires theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Lion City Sailors | 2023 – 2025 | 55 | 626 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rui Pires
- Rui Pires là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rui Pires mang quốc tịch Bồ Đào Nha.
- Rui Pires đang khoác áo đội bóng nào?
- Rui Pires hiện khoác áo Svay Rieng, mang áo số 6.
- Rui Pires bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rui Pires 28 tuổi (sinh ngày 22/03/1998), cao 184 cm.
Cập nhật lần cuối: 20:29 · 08/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.