
Ross Barkley
Lịch sử chuyển nhượng Ross Barkley
Ross Barkley gia nhập Aston Villa theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2024. Lượt liền trước trong hồ sơ: Nice sang Luton ngày 09/08/2023, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2024 | Luton | Aston Villa | Không công bố |
| 9/8/2023 | Nice | Luton | Tự do |
| 5/9/2022 | Chelsea | Nice | Không công bố |
| 3/7/2021 | Aston Villa | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 30/9/2020 | Chelsea | Aston Villa | Cho mượn |
| 5/1/2018 | Everton | Chelsea | Không công bố |
| 12/2/2013 | Leeds | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 11/1/2013 | Everton | Leeds | Cho mượn |
| 19/11/2012 | Sheffield Wednesday | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 14/9/2012 | Everton | Sheffield Wednesday | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Ross Barkley
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ross Barkley là ngày 14/09/2012, khi anh rời Everton sang Sheffield Wednesday theo dạng cho mượn — năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Aston Villa bắt đầu ngày 01/07/2024, khi anh đến từ Luton. Trong mùa 2026 tại Premier League, anh ra sân 5 trận. Tại Aston Villa, anh khoác áo số 6.
Ross Barkley thuộc biên chế CLB nào?
Ross Barkley đang khoác áo Aston Villa, gia nhập ngày 01/07/2024. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Premier League.
- Câu lạc bộ
- Aston Villa
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 01/07/2024
Hồ sơ cầu thủ Ross Barkley
Sinh ngày 05/12/1993, Ross Barkley là cầu thủ và hiện thuộc Aston Villa. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Anh.
- Ngày sinh
- 5/12/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Aston Villa
Ross Barkley thi đấu ra sao mùa 2026?
Thống kê mùa 2026 tại Premier League của Ross Barkley: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,73.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPremier League | Aston Villa | 5 | 311 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2026League Cup | Aston Villa | 1 | 90 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 9,00 |
| 2026/27UEFA Champions League | Aston Villa | 1 | 22 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2026UEFA Super Cup | Aston Villa | 1 | 17 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025Premier League | Aston Villa | 21 | 865 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,82 |
| 2025FA Cup | Aston Villa | 1 | 65 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025UEFA Europa League | Aston Villa | 1 | 30 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Premier League | Aston Villa | 20 | 566 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,83 |
| 2024UEFA Champions League | Aston Villa | 6 | 97 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2024FA Cup | Aston Villa | 2 | 43 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024League Cup | Aston Villa | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024EFL Trophy | Aston Villa U21 | 1 | 77 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ross Barkley theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Aston Villa | 2024 – 2026 | 60 | 2.196 | 8 | 3 |
| Aston Villa U21 | 2024 | 1 | 77 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ross Barkley
- Ross Barkley hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Aston Villa là CLB hiện tại của Ross Barkley, mang áo số 6.
- Ross Barkley bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ross Barkley 32 tuổi (sinh ngày 05/12/1993), cao 189 cm.
- Ross Barkley ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Premier League, Ross Barkley ghi 0 bàn sau 5 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.