
Romarinho
Chuyển nhượng và giá trị của Romarinho
Dữ liệu chuyển nhượng của Romarinho gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Fortaleza EC sang Sport Recife ngày 01/01/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Sport Recife | Criciuma | Không công bố |
| 1/1/2024 | Fortaleza EC | Sport Recife | Không công bố |
| 14/8/2018 | Globo | Fortaleza EC | Không công bố |
| 23/2/2018 | Fluminense | Globo | Trở lại sau cho mượn |
| 18/8/2017 | Globo | Fluminense | Cho mượn |
| 1/1/2017 | America-RN | Globo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2016 | Globo | America-RN | Cho mượn |
| 15/1/2016 | ABC | Globo | Trở lại sau cho mượn |
| 11/9/2015 | Globo | ABC | Cho mượn |
| 1/1/2014 | ABC | Globo | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Romarinho qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Romarinho là ngày 01/01/2014, khi anh chuyển từ ABC sang Globo — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Criciuma ngày 31/12/2025 từ Sport Recife. Dữ liệu mùa 2026 tại Serie B ghi nhận anh có 19 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Criciuma ghi anh khoác áo số 11.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Romarinho
Tiểu sử Romarinho
Sinh ngày 01/03/1994, Romarinho là cầu thủ và hiện thuộc Criciuma. Trong đội hình Criciuma, anh mặc áo 11.
- Ngày sinh
- 1/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 168 cm
- Cân nặng
- 66 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Criciuma
Thống kê Romarinho mùa 2026
19 trận mùa 2026 tại Serie B mang về cho Romarinho 0 bàn sau 603 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 32 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie B | Criciuma | 19 | 603 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 6,30 |
| 2025Serie A | Sport Recife | 26 | 938 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,69 |
| 2025Pernambucano - 1 | Sport Recife | 6 | 200 | 1 | — | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2025Copa do Nordeste | Sport Recife | 5 | 202 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Pernambucano - 1 | Sport Recife | 13 | 914 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Copa do Nordeste | Sport Recife | 10 | 777 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie B | Sport Recife | 9 | 522 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2024Copa Do Brasil | Sport Recife | 1 | 90 | — | — | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Romarinho theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Criciuma | 2026 | 19 | 603 | 0 | 3 |
| Sport Recife | 2024 – 2025 | 70 | 3.643 | 6 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Romarinho
- Romarinho ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Serie B ghi nhận Romarinho có 0 bàn qua 19 trận và có 3 kiến tạo.
- Romarinho đang khoác áo đội bóng nào?
- Criciuma là CLB hiện tại của Romarinho, mang áo số 11.
- Romarinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Romarinho 32 tuổi (sinh ngày 01/03/1994), cao 168 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.