
Robson
Robson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Novorizontino, Robson mang áo số 11. Dữ liệu ghi nhận anh đến Novorizontino ngày 21/01/2025. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Serie B.
- Câu lạc bộ
- Novorizontino
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 21/01/2025
Chỉ số mùa 2026 của Robson
Sau 29 trận mùa 2026 tại Serie B, Robson đóng góp 14 bàn và 5 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 81 phút. So với mùa 2025 (3 bàn sau 24 trận), anh nhiều hơn 11 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie B | Novorizontino | 29 | 2.338 | 14 | 5 | Thẻ vàng: 4 | 7,06 |
| 2026Paulista - A1 | Novorizontino | 11 | 906 | 7 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 7,38 |
| 2025Serie B | Novorizontino | 24 | 1.468 | 3 | 3 | Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 1 | 6,79 |
| 2025Paulista - A1 | Novorizontino | 6 | 403 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,12 |
| 2025Copa Do Brasil | Novorizontino | 2 | 176 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie B | Coritiba | 22 | 1.312 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 5Thẻ đỏ: 1 | 6,79 |
| 2024Serie B | Novorizontino | 17 | 946 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 1 | 6,79 |
| 2024Paranaense - 1 | Coritiba | 14 | 1.125 | 11 | — | Thẻ vàng: 6 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Coritiba | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Robson: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 30/05/1991, Robson là cầu thủ và hiện thuộc Novorizontino. Ở Novorizontino, anh khoác áo số 11. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Brazil.
- Ngày sinh
- 30/5/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Novorizontino
Chặng đường sự nghiệp Robson
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Robson là ngày 01/06/2013, khi anh chuyển từ Ferroviária sang São Caetano — năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Novorizontino, nơi anh đến ngày 21/01/2025 từ Coritiba. Ở mùa 2026 tại Serie B, anh ghi 14 bàn sau 29 trận ra sân. Trong đội hình Novorizontino, anh khoác áo số 11.
Các thương vụ chuyển nhượng của Robson
Dữ liệu chuyển nhượng của Robson gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Coritiba sang Novorizontino ngày 17/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/1/2025 | Coritiba | Novorizontino | Không công bố |
| 17/1/2025 | Coritiba | Novorizontino | Không công bố |
| 10/1/2023 | Fortaleza EC | Coritiba | Không công bố |
| 1/3/2021 | Coritiba | Fortaleza EC | Tự do |
| 8/7/2019 | Bangkok United | Coritiba | Không công bố |
| 15/3/2017 | Sao Paulo | Parana | Trở lại sau cho mượn |
| 9/9/2016 | Parana | Sao Paulo | Cho mượn |
| 1/1/2016 | São Caetano | Parana | Không công bố |
| 1/4/2014 | Rio Claro | São Caetano | Trở lại sau cho mượn |
| 18/12/2013 | São Caetano | Rio Claro | Cho mượn |
| 1/6/2013 | Ferroviária | São Caetano | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Robson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Novorizontino | 2024 – 2026 | 89 | 6.237 | 29 | 12 |
| Coritiba | 2024 | 37 | 2.527 | 14 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Robson
- Robson bao nhiêu tuổi?
- Robson 35 tuổi (sinh ngày 30/05/1991).
- Robson có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Robson ra sân 29 trận mùa 2026 tại Serie B và ghi 14 bàn và có 5 kiến tạo.
- Robson đang khoác áo đội bóng nào?
- Novorizontino là CLB hiện tại của Robson, mang áo số 11.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.