
Ricardinho
Chuyển nhượng và giá trị của Ricardinho
Dữ liệu chuyển nhượng của Ricardinho gồm 14 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Plzen sang Asteras Tripolis ngày 13/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/7/2026 | Plzen | Asteras Tripolis | Không công bố |
| 13/7/2026 | Plzen | Asteras Tripolis | Không công bố |
| 29/6/2026 | Kairat Almaty | Plzen | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Plzen | Ricardinho | Không công bố |
| 1/7/2025 | Plzen | Kairat Almaty | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Maccabi Haifa | Plzen | Trở lại sau cho mượn |
| 30/6/2025 | Plzen | Kairat Almaty | Cho mượn |
| 29/6/2025 | Maccabi Haifa | Plzen | Không công bố |
| 17/1/2025 | Plzen | Maccabi Haifa | Cho mượn |
| 3/7/2024 | Levski Sofia | Plzen | Không công bố |
| 20/12/2022 | Gremio | Levski Sofia | Không công bố |
| 17/7/2022 | Gremio | Atletico Goianiense | Không công bố |
| 1/4/2022 | Maritimo | Gremio | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Gremio | Maritimo | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Ricardinho: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ricardinho là ngày 31/08/2021, khi anh rời Gremio sang Maritimo theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Asteras Tripolis ngày 14/07/2026 từ Plzen. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super League 1 ghi nhận anh có 6 lần ra sân. Tại Asteras Tripolis, anh mang áo số 39.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ricardinho
Tại Asteras Tripolis, Ricardinho mang áo số 39. Ngày chuyển đến Asteras Tripolis trong hồ sơ là 14/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Asteras Tripolis
- Số áo
- 39
- Gia nhập
- 14/07/2026
Tiểu sử Ricardinho
Ricardinho mang áo số 39 của Asteras Tripolis và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Brazil.
- Ngày sinh
- 23/4/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 83 kg
- Số áo
- 39
- CLB hiện tại
- Asteras Tripolis
Chỉ số mùa 2026/27 của Ricardinho
Mùa 2026/27 tại Super League 1, Ricardinho góp mặt 6 trận trong màu áo Asteras Tripolis. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,46.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper League 1 | Asteras Tripolis | 6 | 245 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,46 |
| 2026Premier League | Kairat Almaty | 6 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Cup | Kairat Almaty | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Super Cup | Kairat Almaty | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Champions League | Kairat Almaty | 11 | 244 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 2025Premier League | Kairat Almaty | 9 | — | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Ligat Ha'al | Maccabi Haifa | 10 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Czech Liga | Plzen | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa League | Plzen | 1 | 19 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Cup | Plzen | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024State Cup | Maccabi Haifa | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ricardinho theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kairat Almaty | 2025 – 2026 | 28 | 244 | 3 | 1 |
| Asteras Tripolis | 2026/27 | 6 | 245 | 0 | 1 |
| Maccabi Haifa | 2024 | 11 | — | 1 | 0 |
| Plzen | 2024 | 5 | 19 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ricardinho
- Ricardinho có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ricardinho ra sân 6 trận mùa 2026/27 tại Super League 1 và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Ricardinho đang khoác áo đội bóng nào?
- Ricardinho hiện khoác áo Asteras Tripolis, mang áo số 39.
- Ricardinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ricardinho 25 tuổi (sinh ngày 23/04/2001), cao 178 cm.
Cập nhật lần cuối: 03:45 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.