
Riçard Almeyda
Chuyển nhượng và giá trị của Riçard Almeyda
Riçard Almeyda gia nhập Al Orubah theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 08/09/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Qarabag sang Al Orubah ngày 14/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/9/2026 | Qarabag | Al Orubah | Không công bố |
| 14/8/2026 | Qarabag | Al Orubah | Không công bố |
| 11/2/2025 | Qarabag | Primavera SP | Không công bố |
| 11/2/2025 | Dinamo Tirana | Primavera SP | Không công bố |
| 3/8/2021 | Zira | Qarabag | Tự do |
| 26/10/2020 | Baniyas SC | Zira | Tự do |
| 21/1/2020 | FC Astana | Baniyas SC | Tự do |
| 8/1/2019 | FC Astana | Qarabag | Trở lại sau cho mượn |
| 2/7/2018 | Qarabag | FC Astana | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Riçard Almeyda thuộc biên chế CLB nào?
Hồ sơ cầu thủ Riçard Almeyda
Riçard Almeyda mang áo số 10 của Al Orubah và chơi ở vị trí cầu thủ. Riçard Almeyda chào đời 20/03/1989 và nay 37 tuổi.
- Ngày sinh
- 20/3/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Azerbaijan
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Al Orubah
Thống kê Riçard Almeyda
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27UEFA Europa League | Qarabag | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2025Premyer Liqa | Qarabag | 30 | — | 7 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
| 2025UEFA Champions League | Qarabag | 16 | — | 2 | 4 | Thẻ vàng: 0 |
| 2025Paulista - A2 | Primavera SP | 12 | 357 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 |
| 2025/26Cup | Qarabag | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Premyer Liqa | Qarabag | 30 | — | 6 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
| 2024UEFA Europa League | Qarabag | 8 | — | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 |
| 2024UEFA Champions League | Qarabag | 6 | — | 0 | 2 | Thẻ vàng: 1 |
| 2024Cup | Qarabag | 5 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Riçard Almeyda theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Qarabag | 2024 – 2026/27 | 101 | — | 18 | 7 |
| Primavera SP | 2025 | 12 | 357 | 1 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Riçard Almeyda
- Riçard Almeyda hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Al Orubah là CLB hiện tại của Riçard Almeyda, mang áo số 10.
- Riçard Almeyda bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Riçard Almeyda 37 tuổi (sinh ngày 20/03/1989), cao 184 cm.
- Riçard Almeyda mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Riçard Almeyda mang quốc tịch Azerbaijan.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.