
Rennan Siqueira
Tiểu sử Rennan Siqueira
- Ngày sinh
- 28/3/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- XV de Piracicaba
Rennan Siqueira đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- XV de Piracicaba
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 12/03/2026
Thống kê Rennan Siqueira
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Paulista - A1 | Velo Clube | 7 | 167 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,54 |
| 2025Serie D | America-RN | 5 | 326 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Potiguar | America-RN | 3 | 263 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Copa do Nordeste | America-RN | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Paulista - A2 | Ferroviária | 16 | 1.306 | 0 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024Serie D | Retrô | 15 | 1.111 | 0 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Rennan Siqueira theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| America-RN | 2025 | 10 | 769 | 0 | — |
| Velo Clube | 2025 | 7 | 167 | 0 | 0 |
| Ferroviária | 2024 | 16 | 1.306 | 0 | — |
| Retrô | 2024 | 15 | 1.111 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lịch sử chuyển nhượng Rennan Siqueira
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/3/2026 | North Esporte | XV de Piracicaba | Không công bố |
| 31/12/2025 | America-RN | North Esporte | Không công bố |
| 27/2/2025 | Velo Clube | America-RN | Không công bố |
| 26/2/2025 | Velo Clube | America-RN | Không công bố |
| 22/11/2024 | Retrô | Velo Clube | Tự do |
| 22/5/2024 | Ferroviária | Retrô | Tự do |
| 1/12/2023 | Nautico Recife | Ferroviária | Tự do |
| 16/3/2023 | Brasil DE Pelotas | Nautico Recife | Tự do |
| 5/11/2022 | Caxias | Brasil DE Pelotas | Tự do |
| 1/12/2021 | Esportivo | Caxias | Tự do |
| 26/5/2021 | Novo Hamburgo | Esportivo | Tự do |
| 1/2/2021 | Manaus FC | Novo Hamburgo | Tự do |
| 30/10/2019 | Grêmio Anápolis | Manaus FC | Không công bố |
| 5/9/2019 | Grêmio Anápolis | Trindade | Không công bố |
| 18/1/2019 | Macaé | Grêmio Anápolis | Không công bố |
| 29/11/2018 | Ypiranga-RS | Macaé | Không công bố |
| 15/7/2016 | Luziânia | Ypiranga-RS | Không công bố |
| 1/7/2014 | Brasília | Itaporã | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 00:34 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.