
Renê
CLB hiện tại của Renê
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Renê gia nhập Fluminense ngày 09/01/2025. Fluminense hiện thi đấu tại Serie A theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Fluminense
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 09/01/2025
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Renê
21 trận mùa 2026 tại Serie A mang về cho Renê 0 bàn sau 1741 phút. Mỗi trận anh có trung bình 83 phút trên sân. So với mùa 2025 (2 bàn sau 28 trận), anh ít hơn 2 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Fluminense | 21 | 1.741 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,89 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Fluminense | 6 | 498 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,93 |
| 2026Carioca - 1 | Fluminense | 6 | 430 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,73 |
| 2026Copa Do Brasil | Fluminense | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2025Serie A | Fluminense | 28 | 2.393 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,20 |
| 2025FIFA Club World Cup | Fluminense | 5 | 360 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,97 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Fluminense | 4 | 548 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,55 |
| 2025Copa Do Brasil | Fluminense | 4 | 437 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,00 |
| 2025Carioca - 1 | Fluminense | 3 | 259 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,40 |
| 2024Serie A | Fluminense | 36 | 1.045 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,43 |
| 2024Gaúcho - 1 | Internacional | 36 | 1.045 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,43 |
| 2024Copa Do Brasil | Fluminense | 29 | 2.204 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 7,04 |
| 2024Serie A | Internacional | 15 | 1.041 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,43 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Internacional | 7 | 586 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,34 |
| 2024Copa Do Brasil | Internacional | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Renê là ai?
Ở tuổi 34, Renê đang là cầu thủ trong đội hình Fluminense. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil. Ngày sinh trong hồ sơ là 14/09/1992 — năm nay 34 tuổi.
- Ngày sinh
- 14/9/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Fluminense
Chặng đường sự nghiệp Renê
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Renê là ngày 09/02/2017, khi anh chuyển từ Sport Recife sang Flamengo — năm anh bước sang tuổi 25. Anh đến Fluminense ngày 09/01/2025 từ Internacional. Dữ liệu mùa 2026 tại Serie A ghi nhận anh có 21 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Fluminense ghi anh khoác áo số 6.
Renê chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của Renê, gần nhất là từ Internacional sang Fluminense ngày 09/01/2025, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 3 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/1/2025 | Internacional | Fluminense | Không công bố |
| 11/4/2022 | Flamengo | Internacional | Tự do |
| 9/2/2017 | Sport Recife | Flamengo | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 22/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Renê theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Fluminense | 2024 – 2026 | 143 | 10.005 | 3 | 3 |
| Internacional | 2024 | 60 | 2.852 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Renê
- Renê có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Renê ra sân 21 trận mùa 2026 tại Serie A và ghi 0 bàn và có 2 kiến tạo.
- Renê đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Renê hiện khoác áo Fluminense, mang áo số 6.
- Renê bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Renê 34 tuổi (sinh ngày 14/09/1992), cao 174 cm.
Cập nhật lần cuối: 13:37 · 22/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.