
Redi Kasa
Chuyển nhượng và giá trị của Redi Kasa
Dữ liệu chuyển nhượng của Redi Kasa gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Egnatia Rrogozhinë sang Gjilani ngày 14/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2026 | Gjilani | Flamurtari | Không công bố |
| 14/7/2025 | Egnatia Rrogozhinë | Gjilani | Không công bố |
| 11/7/2025 | Egnatia Rrogozhinë | Gjilani | Không công bố |
| 1/7/2024 | Olimpija Ljubljana | Egnatia Rrogozhinë | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2023 | Egnatia Rrogozhinë | Olimpija Ljubljana | Cho mượn |
| 10/1/2023 | Septemvri Sofia | Egnatia Rrogozhinë | Không công bố |
| 1/7/2022 | Tsarsko Selo | Septemvri Sofia | Trở lại sau cho mượn |
| 23/5/2022 | Tsarsko Selo | Septemvri Sofia | Không công bố |
| 23/1/2022 | Septemvri Sofia | Tsarsko Selo | Cho mượn |
| 1/8/2021 | Parma | Septemvri Sofia | Không công bố |
| 1/7/2021 | Fermana | Parma | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2021 | Parma | Fermana | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Redi Kasa
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Redi Kasa gia nhập Flamurtari ngày 01/02/2026.
- Câu lạc bộ
- Flamurtari
- Số áo
- 82
- Gia nhập
- 01/02/2026
Hồ sơ cầu thủ Redi Kasa
Redi Kasa mang áo số 82 của Flamurtari và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Albania.
- Ngày sinh
- 1/9/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Albania
- Số áo
- 82
- CLB hiện tại
- Flamurtari
Thống kê Redi Kasa
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Superliga | Egnatia Rrogozhinë | 27 | 1.394 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Cup | Egnatia Rrogozhinë | 5 | 318 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Egnatia Rrogozhinë | 2 | 136 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Champions League | Egnatia Rrogozhinë | 2 | 132 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Europa Conference League | Egnatia Rrogozhinë | 2 | 180 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2023Superliga | Egnatia Rrogozhinë | 1 | 90 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Friendlies Clubs | Egnatia Rrogozhinë | 1 | 15 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Redi Kasa theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Egnatia Rrogozhinë | 2023 – 2024 | 40 | 2.265 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Redi Kasa
- Redi Kasa đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Redi Kasa đang thuộc biên chế Flamurtari, mang áo số 82.
- Redi Kasa bao nhiêu tuổi?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Redi Kasa 25 tuổi (sinh ngày 01/09/2001).
- Redi Kasa mang quốc tịch nào?
- Redi Kasa có quốc tịch Albania theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 07:52 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.