
Rasmus Wikström
Thống kê Rasmus Wikström mùa 2026
Ở mùa 2026 tại Allsvenskan, Rasmus Wikström ra sân 20 trận, ghi 1 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 73 phút. So với mùa 2025 (6 bàn sau 25 trận), anh ít hơn 5 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyAllsvenskan | IF Elfsborg | 20 | 1.454 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,05 |
| 2025Allsvenskan | IF Elfsborg | 25 | 2.176 | 6 | 0 | Thẻ vàng: 9Thẻ đỏ: 1 | 7,04 |
| 2024Allsvenskan | Mjallby AIF | 23 | 1.872 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,98 |
| 2024Svenska Cupen | IF Elfsborg | 4 | 390 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Svenska Cupen | Mjallby AIF | 1 | 29 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Rasmus Wikström
Cao 189 cm, Rasmus Wikström là cầu thủ người Thụy Điển của IF Elfsborg. Ngày sinh trong hồ sơ là 18/03/2001 — năm nay 25 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 189 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 18/3/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- IF Elfsborg
Rasmus Wikström đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Rasmus Wikström gia nhập IF Elfsborg ngày 29/01/2025. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Allsvenskan.
- Câu lạc bộ
- IF Elfsborg
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 29/01/2025
Câu chuyện thi đấu của Rasmus Wikström, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Rasmus Wikström là ngày 15/03/2021, khi anh rời IFK Goteborg sang AFC Eskilstuna — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại IF Elfsborg bắt đầu ngày 29/01/2025, khi anh đến từ Mjallby AIF. Trong mùa 2026 tại Allsvenskan, anh ghi 1 bàn sau 20 trận ra sân. Trong đội hình IF Elfsborg, anh khoác áo số 6.
Các thương vụ chuyển nhượng của Rasmus Wikström
Hồ sơ ghi nhận 5 lần chuyển nhượng của Rasmus Wikström, gần nhất là từ Mjallby AIF sang IF Elfsborg ngày 29/01/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/1/2025 | Mjallby AIF | IF Elfsborg | Không công bố |
| 21/8/2023 | Brondby | Mjallby AIF | Không công bố |
| 1/7/2023 | Sonderjyske | Brondby | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Brondby | Sonderjyske | Cho mượn |
| 15/3/2021 | IFK Goteborg | AFC Eskilstuna | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Rasmus Wikström theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| IF Elfsborg | 2024 – 2026 | 49 | 4.020 | 7 | 0 |
| Mjallby AIF | 2024 | 24 | 1.901 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rasmus Wikström
- Rasmus Wikström đang khoác áo đội bóng nào?
- Rasmus Wikström hiện khoác áo IF Elfsborg, mang áo số 6.
- Rasmus Wikström bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Rasmus Wikström 25 tuổi (sinh ngày 18/03/2001), cao 189 cm.
- Thành tích ghi bàn của Rasmus Wikström mùa 2026 ra sao?
- Rasmus Wikström ra sân 20 trận mùa 2026 tại Allsvenskan và ghi 1 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.