
Rasmus Carstensen
Chuyển nhượng và giá trị của Rasmus Carstensen
Dữ liệu chuyển nhượng của Rasmus Carstensen gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: 1. FC Köln sang Aarhus ngày 06/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/7/2026 | 1. FC Köln | Aarhus | Trở lại sau cho mượn |
| 6/7/2026 | 1. FC Köln | Aarhus | Không công bố |
| 29/6/2026 | Aarhus | 1. FC Köln | Trở lại sau cho mượn |
| 7/7/2025 | 1. FC Köln | Aarhus | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Lech Poznan | 1.FC Köln | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Lech Poznan | 1. FC Köln | Không công bố |
| 28/1/2025 | 1.FC Köln | Lech Poznan | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Genk | 1.FC Köln | Không công bố |
| 4/8/2023 | Genk | 1.FC Köln | Không công bố |
| 13/8/2022 | Silkeborg | Genk | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Rasmus Carstensen
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Rasmus Carstensen là ngày 13/08/2022, khi anh từ Silkeborg chuyển tới Genk — năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến Aarhus ngày 07/07/2026 từ 1. FC Köln sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Superliga ghi nhận anh ra sân 8 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Aarhus ghi anh khoác áo số 29.
Rasmus Carstensen đang khoác áo đội nào?
Hồ sơ cầu thủ Rasmus Carstensen
Rasmus Carstensen là 25 tuổi đang chơi cho Aarhus. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 183 cm, nặng 75 kg.
- Ngày sinh
- 10/11/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- Aarhus
Chỉ số mùa 2026/27 của Rasmus Carstensen
Thống kê mùa 2026/27 tại Superliga của Rasmus Carstensen: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,73.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuperliga | Aarhus | 8 | 358 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2026/27UEFA Champions League | Aarhus | 3 | 160 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 2025Superliga | Aarhus | 24 | 1.354 | 5 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,85 |
| 2025Friendlies Clubs | Aarhus | 2 | 37 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 20242. Bundesliga | 1. FC Köln | 15 | 117 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,43 |
| 2024Ekstraklasa | Lech Poznan | 13 | 807 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024DFB Pokal | 1. FC Köln | 2 | 37 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Rasmus Carstensen theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Aarhus | 2025 – 2026/27 | 37 | 1.909 | 6 | 1 |
| 1. FC Köln | 2024 | 17 | 154 | — | 0 |
| Lech Poznan | 2024 | 13 | 807 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rasmus Carstensen
- Rasmus Carstensen đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rasmus Carstensen đang thuộc biên chế Aarhus, mang áo số 29.
- Rasmus Carstensen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rasmus Carstensen 25 tuổi (sinh ngày 10/11/2000), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Rasmus Carstensen mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại Superliga, Rasmus Carstensen ghi 1 bàn sau 8 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.