
Rafinha
Rafinha chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Rafinha gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Manauara sang Jacuipense ngày 19/04/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/3/2025 | ABECAT Ouvidorense | Taubaté | Tự do |
| 19/4/2024 | Manauara | Jacuipense | Tự do |
| 16/2/2024 | Uberlandia | Manauara | Không công bố |
| 4/12/2023 | Athletic Club | Uberlandia | Tự do |
| 1/6/2023 | America-RN | Athletic Club | Tự do |
| 1/4/2022 | Campinense | Vila Nova | Tự do |
| 10/2/2021 | Pacajus | Campinense | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Rafinha: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Rafinha là ngày 10/02/2021, khi anh chuyển từ Pacajus sang Campinense dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 25 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 11/03/2025, khi anh chuyển từ ABECAT Ouvidorense sang Taubaté theo dạng chuyển nhượng tự do. Hồ sơ hiện tại ở Taubaté ghi anh khoác áo số 15.
CLB hiện tại của Rafinha
Tiểu sử Rafinha
Sinh ngày 05/09/1996, Rafinha là cầu thủ và hiện thuộc Taubaté. Số áo của anh tại Taubaté là 15.
- Ngày sinh
- 5/9/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 179 cm
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Taubaté
Thống kê Rafinha
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025Goiano - 1 | ABECAT Ouvidorense | 12 | 861 | 2 | Thẻ vàng: 3 |
| 2024Mineiro - 1 | Uberlandia | 5 | 356 | 0 | Thẻ vàng: 3 |
| 2024Serie D | Jacuipense | 3 | 230 | 0 | Thẻ vàng: 2 |
| 2024Copa Verde | Manauara | 1 | 90 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Copa Do Brasil | Manauara | 1 | 44 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Rafinha theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| ABECAT Ouvidorense | 2025 | 12 | 861 | 2 |
| Uberlandia | 2024 | 5 | 356 | 0 |
| Jacuipense | 2024 | 3 | 230 | 0 |
| Manauara | 2024 | 2 | 134 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rafinha
- Rafinha bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Rafinha 30 tuổi (sinh ngày 05/09/1996), cao 179 cm.
- Quốc tịch của Rafinha là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rafinha mang quốc tịch Brazil.
- Rafinha đang khoác áo đội bóng nào?
- Rafinha hiện khoác áo Taubaté, mang áo số 15.
Cập nhật lần cuối: 08:16 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.