
R. Amané
Chuyển nhượng và giá trị của R. Amané
R. Amané gia nhập Anderlecht theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/09/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Rapid Vienna sang Anderlecht ngày 31/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/9/2026 | Rapid Vienna | Anderlecht | Không công bố |
| 31/8/2026 | Rapid Vienna | Anderlecht | Không công bố |
| 16/1/2025 | BK Hacken | Rapid Vienna | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
R. Amané: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của R. Amané là ngày 16/01/2025, khi anh từ BK Hacken chuyển tới Rapid Vienna — năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến Anderlecht ngày 01/09/2026 từ Rapid Vienna. Dữ liệu mùa 2026/27 tại UEFA Europa League ghi nhận anh có 2 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Anderlecht ghi anh khoác áo số 8.
R. Amané thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 23, R. Amané là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Anderlecht. Dữ liệu ghi nhận anh đến Anderlecht ngày 01/09/2026.
- Câu lạc bộ
- Anderlecht
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/09/2026
R. Amané: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 23, R. Amané đang là cầu thủ trong đội hình Anderlecht. Trong đội hình Anderlecht, anh mặc áo 8.
- Ngày sinh
- 20/2/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 169 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Anderlecht
Chỉ số mùa 2026/27 của R. Amané
Mùa 2026/27 tại UEFA Europa League, R. Amané góp mặt 2 trận trong màu áo Anderlecht. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,54.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Europa Conference League | Rapid Vienna | 4 | 338 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,18 |
| 2026/27Bundesliga | Rapid Vienna | 3 | 160 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,03 |
| 2026/27Mùa nàyUEFA Europa League | Anderlecht | 2 | 48 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,54 |
| 2026/27Jupiler Pro League | Anderlecht | 1 | 18 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025Bundesliga | Rapid Vienna | 33 | 2.775 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 7 | 7,02 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Rapid Vienna | 9 | 752 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,02 |
| 2024Allsvenskan | BK Hacken | 28 | 2.157 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,02 |
| 2024Bundesliga | Rapid Vienna | 11 | 741 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
| 2024UEFA Europa Conference League | BK Hacken | 2 | 179 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Rapid Vienna | 2 | 173 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Svenska Cupen | BK Hacken | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp R. Amané theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Rapid Vienna | 2024 – 2026/27 | 62 | 4.939 | 2 | 4 |
| Anderlecht | 2026/27 | 3 | 66 | 0 | 0 |
| BK Hacken | 2024 | 31 | 2.426 | 1 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về R. Amané
- R. Amané ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- R. Amané ra sân 2 trận mùa 2026/27 tại UEFA Europa League và ghi 0 bàn.
- R. Amané đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, R. Amané đang thuộc biên chế Anderlecht, mang áo số 8.
- R. Amané bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, R. Amané 23 tuổi (sinh ngày 20/02/2003), cao 169 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:01 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.