
Pouya Pourali
Pouya Pourali từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Pouya Pourali gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Tractor Sazi sang Gol Gohar ngày 14/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/7/2026 | Gol Gohar | Persepolis FC | Không công bố |
| 14/7/2025 | Tractor Sazi | Gol Gohar | Không công bố |
| 12/8/2024 | Malavan | Tractor Sazi | Tự do |
| 6/8/2023 | ZOB Ahan | Malavan | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Pouya Pourali, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Pouya Pourali là ngày 06/08/2023, khi anh chuyển từ ZOB Ahan sang Malavan dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 27. Ngày 15/07/2026, anh chuyển từ Gol Gohar sang Persepolis FC — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Persepolis FC, anh mang áo số 66.
Pouya Pourali đang khoác áo đội nào?
Pouya Pourali đang khoác áo Persepolis FC, gia nhập ngày 15/07/2026. Trong đội, anh nhận áo số 66.
- Câu lạc bộ
- Persepolis FC
- Số áo
- 66
- Gia nhập
- 15/07/2026
Tiểu sử Pouya Pourali
Pouya Pourali là người Iran 30 tuổi, hiện khoác áo Persepolis FC. Trong đội hình Persepolis FC, anh mặc áo 66.
- Ngày sinh
- 22/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Iran
- Chiều cao
- 185 cm
- Số áo
- 66
- CLB hiện tại
- Persepolis FC
Thống kê Pouya Pourali
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Persian Gulf Pro League | Gol Gohar | 13 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024Persian Gulf Pro League | Tractor Sazi | 6 | 5 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024AFC Champions League Two | Tractor Sazi | 4 | 36 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2023Persian Gulf Pro League | Malavan | 25 | 2.197 | 1 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Pouya Pourali theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gol Gohar | 2025 | 13 | — | 0 | 0 |
| Tractor Sazi | 2024 | 10 | 41 | 0 | 0 |
| Malavan | 2023 | 25 | 2.197 | 1 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Pouya Pourali
- Pouya Pourali là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Pouya Pourali mang quốc tịch Iran.
- Pouya Pourali đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Pouya Pourali đang thuộc biên chế Persepolis FC, mang áo số 66.
- Pouya Pourali bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Pouya Pourali 30 tuổi (sinh ngày 22/03/1996), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 05:05 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.