
Petrişor Petrescu
Tiền đạo cắm ·
FC Argeș Pitești
Petrişor Petrescu chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Petrişor Petrescu rời FC Argeș Pitești để tới CSC 1599 Șelimbăr (01/07/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | FC Argeș Pitești | CSC 1599 Șelimbăr | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2013 | ACS LSS Voința Sibiu | — | Tự do |
| 1/1/2017 | — | FC Hermannstadt | Tự do |
| 22/9/2020 | FC Hermannstadt | ACS Inter Ilfov | Cho mượn |
| 11/1/2021 | ACS Inter Ilfov | FC Hermannstadt | Trở lại sau cho mượn |
| 22/1/2024 | FC Hermannstadt | FC Argeș Pitești | Cho mượn |
| 30/6/2024 | FC Argeș Pitești | FC Hermannstadt | Cho mượn |
| 22/7/2024 | FC Hermannstadt | FC Argeș Pitești | Trở lại sau cho mượn |
| 27/1/2025 | FC Argeș Pitești | CSC 1599 Șelimbăr | Không công bố |
| 30/6/2026 | CSC 1599 Șelimbăr | FC Argeș Pitești | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 4/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Petrişor Petrescu, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài FC Argeș Pitești, CLB hiện tại, hồ sơ của Petrişor Petrescu còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Ngày 30/06/2026, anh rời CSC 1599 Șelimbăr sang FC Argeș Pitești theo dạng cho mượn — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở FC Argeș Pitești ghi anh khoác áo số 7.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2017, lúc anh đầu quân cho FC Hermannstadt, năm anh tròn 24 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 2 bàn và 3 kiến tạo sau 150 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Hermannstadt. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 18/19 đến 23/24. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 18/19 ở FC Hermannstadt tại VĐQG Romania, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 35 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 25 tuổi. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại VĐQG Romania trong màu áo FC Hermannstadt, khi anh có 1 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 29 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 2 bàn và 3 kiến tạo qua 2 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 161 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Petrişor Petrescu đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Petrişor Petrescu thuộc biên chế FC Argeș Pitești, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 97 nghìn EUR (ước tính). Ngày chuyển đến FC Argeș Pitești trong hồ sơ là 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- FC Argeș Pitești
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 30/06/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Petrişor Petrescu
Ở tuổi 33, Petrişor Petrescu đang là tiền đạo trong đội hình FC Argeș Pitești. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 175 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 29/6/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- FC Argeș Pitești
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Petrişor Petrescu đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Petrişor Petrescu có tên trong danh sách thi đấu 161 lần cho 2 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 2 bàn và 161 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Hermannstadt | 18/19 | VĐQG Romania | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Hermannstadt | 19/20 | VĐQG Romania | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| ACS Inter Ilfov | 20/21 | VĐQG Romania | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Hermannstadt | 20/21 | VĐQG Romania | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Hermannstadt | 22/23 | VĐQG Romania | 37 | 1228 | 1 | 3 | 6,76 |
| FC Hermannstadt | 23/24 | VĐQG Romania | 13 | 106 | 1 | 0 | 6,63 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Petrişor Petrescu
- Petrişor Petrescu là người nước nào?
- Petrişor Petrescu có quốc tịch Romania theo hồ sơ.
- Petrişor Petrescu đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- FC Argeș Pitești là CLB hiện tại của Petrişor Petrescu, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Petrişor Petrescu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Petrişor Petrescu 33 tuổi (sinh ngày 29/06/1993), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 02:54 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.