
Patrick William
Chuyển nhượng và giá trị của Patrick William
Dữ liệu chuyển nhượng của Patrick William gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Kyoto Sanga sang Bucheon FC 1995 ngày 30/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/1/2026 | Kyoto Sanga | Bucheon FC 1995 | Không công bố |
| 30/12/2025 | Kyoto Sanga | Bucheon FC 1995 | Không công bố |
| 30/12/2025 | Kyoto Sanga | Patrick William | Không công bố |
| 20/1/2025 | Rio Ave | Kyoto Sanga | Không công bố |
| 9/7/2022 | Famalicao | Rio Ave | Không công bố |
| 17/8/2021 | Famalicao | Estoril | Không công bố |
| 31/7/2019 | Vila Nova | Famalicao | Không công bố |
| 1/1/2019 | Ceara | Vila Nova | Không công bố |
| 9/1/2018 | Tupi | Ceara | Không công bố |
| 1/5/2017 | Cruzeiro | Tupi | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Patrick William qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Patrick William là ngày 01/05/2017, khi anh rời Cruzeiro sang Tupi — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Bucheon FC 1995 ngày 15/01/2026 từ Kyoto Sanga. Dữ liệu mùa 2026 tại K League 1 ghi nhận anh ra sân 24 trận. Trong đội hình Bucheon FC 1995, anh mang áo số 3.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Patrick William
Tại Bucheon FC 1995, Patrick William mang áo số 3. Anh cập bến Bucheon FC 1995 từ 15/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Bucheon FC 1995
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 15/01/2026
Patrick William là ai?
Patrick William mang áo số 3 của Bucheon FC 1995 và chơi ở vị trí cầu thủ. Patrick William sinh ngày 03/06/1997, hiện 29 tuổi.
- Ngày sinh
- 3/6/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Bucheon FC 1995
Số liệu mùa 2026 của Patrick William
24 trận mùa 2026 tại K League 1 mang về cho Patrick William 0 bàn sau 774 phút. Số thẻ trong mùa: 4 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyK League 1 | Bucheon FC 1995 | 24 | 774 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 5,64 |
| 2025J1 League | Kyoto Sanga | 16 | 658 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,76 |
| 2025J-League Cup | Kyoto Sanga | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Emperor Cup | Kyoto Sanga | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Primeira Liga | Rio Ave | 13 | 996 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 5Thẻ đỏ: 1 | 6,61 |
| 2024Taça de Portugal | Rio Ave | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Patrick William theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bucheon FC 1995 | 2026 | 24 | 774 | 0 | 1 |
| Kyoto Sanga | 2025 | 18 | 658 | 0 | 0 |
| Rio Ave | 2024 | 15 | 996 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Patrick William
- Patrick William có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại K League 1, Patrick William ghi 0 bàn sau 24 trận và có 1 kiến tạo.
- Patrick William đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Patrick William đang thuộc biên chế Bucheon FC 1995, mang áo số 3.
- Patrick William bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Patrick William 29 tuổi (sinh ngày 03/06/1997), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.