
Park Min-Seo
Park Min-Seo chuyển nhượng qua những CLB nào?
Park Min-Seo gia nhập Gimcheon Sangmu FC theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 14/12/2025. Lượt liền trước trong hồ sơ: Seoul E-Land FC sang Ulsan Hyundai FC ngày 17/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/12/2025 | Ulsan Hyundai FC | Gimcheon Sangmu FC | Không công bố |
| 17/1/2025 | Seoul E-Land FC | Ulsan Hyundai FC | Không công bố |
| 15/1/2025 | Seoul E-Land FC | Ulsan Hyundai FC | Không công bố |
| 9/2/2024 | Gyeongnam FC | Seoul E-Land FC | Tự do |
| 5/1/2022 | Daegu FC | Gyeongnam FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Park Min-Seo
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Park Min-Seo là ngày 05/01/2022, khi anh rời Daegu FC sang Gyeongnam FC dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại gắn với Gimcheon Sangmu FC, nơi anh đến ngày 14/12/2025 từ Ulsan Hyundai FC. Ở mùa 2026 tại K League 1, anh ra sân 1 trận. Hồ sơ hiện tại ở Gimcheon Sangmu FC ghi anh mang áo số 44.
Park Min-Seo thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 26, Park Min-Seo là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Gimcheon Sangmu FC. Ngày chuyển đến Gimcheon Sangmu FC trong hồ sơ là 14/12/2025.
- Câu lạc bộ
- Gimcheon Sangmu FC
- Số áo
- 44
- Gia nhập
- 14/12/2025
Tiểu sử Park Min-Seo
Park Min-Seo mang áo số 44 của Gimcheon Sangmu FC và chơi ở vị trí cầu thủ. Park Min-Seo chào đời 15/09/2000 và nay 26 tuổi.
- Ngày sinh
- 15/9/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- Gimcheon Sangmu FC
Chỉ số mùa 2026 của Park Min-Seo
Sau 1 trận mùa 2026 tại K League 1, Park Min-Seo đóng góp 0 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 0,00.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyK League 1 | Gimcheon Sangmu FC | 1 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025K League 1 | Ulsan Hyundai FC | 16 | 596 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 7,13 |
| 2025AFC Champions League Elite | Ulsan Hyundai FC | 4 | 253 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,78 |
| 2025FA Cup | Ulsan Hyundai FC | 1 | 83 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025FIFA Club World Cup | Ulsan Hyundai FC | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,21 |
| 2024K League 2 | Seoul E-Land FC | 34 | 2.867 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2024AFC Champions League Elite | Ulsan Hyundai FC | 1 | 31 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Park Min-Seo theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gimcheon Sangmu FC | 2026 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Ulsan Hyundai FC | 2024 – 2025 | 23 | 1.008 | 0 | 1 |
| Seoul E-Land FC | 2024 | 34 | 2.867 | 5 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Park Min-Seo
- Thành tích ghi bàn của Park Min-Seo mùa 2026 ra sao?
- Park Min-Seo ra sân 1 trận mùa 2026 tại K League 1 và ghi 0 bàn.
- Park Min-Seo hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Park Min-Seo hiện khoác áo Gimcheon Sangmu FC, mang áo số 44.
- Park Min-Seo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Park Min-Seo 26 tuổi (sinh ngày 15/09/2000), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.