
P. Martor
P. Martor thuộc biên chế CLB nào?
Tại Gençlerbirliği S.K., P. Martor mang áo số 7. Gençlerbirliği S.K. hiện thi đấu tại Süper Lig theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Gençlerbirliği S.K.
- Số áo
- 7
Chỉ số mùa 2026/27 của P. Martor
Mùa 2026/27 tại Süper Lig, P. Martor góp mặt 2 trận trong màu áo Gençlerbirliği S.K. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,65. Thời lượng trung bình mỗi trận là 11 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySüper Lig | Gençlerbirliği S.K. | 2 | 21 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2025Süper Lig | Gençlerbirliği S.K. | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Liberia | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân P. Martor
P. Martor mang áo số 7 của Gençlerbirliği S.K. và chơi ở vị trí cầu thủ.
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Gençlerbirliği S.K.
Sự nghiệp P. Martor theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gençlerbirliği S.K. | 2025 – 2026/27 | 2 | 21 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Liberia | 2026/27 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về P. Martor
- P. Martor đang khoác áo đội bóng nào?
- Gençlerbirliği S.K. là CLB hiện tại của P. Martor, mang áo số 7.
- P. Martor có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Süper Lig ghi nhận P. Martor có 0 bàn qua 2 trận.
Cập nhật lần cuối: 17:07 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.