
Oumar Sidibé
Tiền vệ ·
AS Cannes
Các thương vụ chuyển nhượng của Oumar Sidibé
Giá trị chuyển nhượng của Oumar Sidibé được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 235 nghìn EUR khi đang ở AS Cannes (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Valenciennes FC 2 sang Paris 13 Atletico ngày 06/07/2022, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2020 | Valenciennes U19 | Valenciennes FC 2 | Không công bố |
| 6/7/2022 | Valenciennes FC 2 | Paris 13 Atletico | Tự do |
| 1/7/2023 | Paris 13 Atletico | FC Villefranche Beaujolais | Tự do |
| 1/7/2024 | FC Villefranche Beaujolais | Nancy | Tự do |
| 2/2/2026 | Nancy | Paris 13 Atletico | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Paris 13 Atletico | Nancy | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Nancy | No team | Không công bố |
| 1/9/2026 | Nancy | AS Cannes | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Oumar Sidibé: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Oumar Sidibé trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới AS Cannes ở chặng gần nhất. Hồ sơ hiện tại ở AS Cannes ghi anh có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2020, khi anh rời Valenciennes U19 sang Valenciennes FC 2, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 5 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Valenciennes. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2021 tại Hạng Hai Pháp cùng Valenciennes, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 bàn. Cùng quãng đó là 21 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Oumar Sidibé
Tiểu sử Oumar Sidibé
Sinh ngày 12/01/2001, Oumar Sidibé là tiền vệ và hiện thuộc AS Cannes. Hợp đồng với AS Cannes được ghi nhận đến 30/06/2026.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 12/1/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- AS Cannes
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu của Oumar Sidibé
Oumar Sidibé ra sân 3 trận, ghi 2 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 80 phút.
- 3 Trận
- 239 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,41 xG
- 0,54 xA
- 7 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,60 Điểm trung bình
Oumar Sidibé thi đấu thế nào gần đây?
Oumar Sidibé chơi từ 60 phút trở lên ở 3 trong 3 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 80 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 03-10 | Quevilly - Rouen Métropole | 3–1 | 83 | 2/0 | 9,1 |
| — | — | — | 90 | 0/0 | 7,1 |
| — | — | — | 66 | 0/0 | 6,6 |
Sự nghiệp thi đấu của Oumar Sidibé qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Oumar Sidibé trải qua ít nhất 2 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2021 cùng Valenciennes.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AS Cannes | — | — | 3 | 239 | 2 | 0 | 7,60 |
| Valenciennes | 2021 | Hạng Hai Pháp | 4 | 47 | 0 | 0 | 6,27 |
| Nancy | 2025 | Hạng Hai Pháp | 12 | 429 | 0 | 0 | 6,61 |
| Paris 13 Atletico | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valenciennes | — | Coupe de France | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,20 |
| Nancy | 25/26 | Coupe de France | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Oumar Sidibé
- Oumar Sidibé đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Oumar Sidibé đang thuộc biên chế AS Cannes, chơi ở vị trí tiền vệ.
- Oumar Sidibé bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Oumar Sidibé 25 tuổi (sinh ngày 12/01/2001), cao 173 cm.
- Oumar Sidibé ghi bao nhiêu bàn mùa gần nhất?
- Ở mùa gần nhất, Oumar Sidibé ghi 2 bàn sau 3 trận.
Cập nhật lần cuối: 12:34 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.