
Osamu Iyoha
Các thương vụ chuyển nhượng của Osamu Iyoha
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Osamu Iyoha là từ Omiya Ardija trở lại Sanfrecce Hiroshima sau kỳ cho mượn ngày 30/06/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Omiya Ardija sang Sanfrecce Hiroshima ngày 30/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Omiya Ardija | Sanfrecce Hiroshima | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2026 | Omiya Ardija | Sanfrecce Hiroshima | Không công bố |
| 9/6/2025 | Sanfrecce Hiroshima | Omiya Ardija | Cho mượn |
| 1/1/2024 | Kyoto Sanga | Sanfrecce Hiroshima | Trở lại sau cho mượn |
| 9/1/2023 | Sanfrecce Hiroshima | Kyoto Sanga | Cho mượn |
| 1/1/2023 | Roasso Kumamoto | Sanfrecce Hiroshima | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2022 | Sanfrecce Hiroshima | Roasso Kumamoto | Cho mượn |
| 1/2/2021 | FC Gifu | Sanfrecce Hiroshima | Không công bố |
| 1/2/2021 | Sanfrecce Hiroshima | Kagoshima United | Không công bố |
| 1/2/2018 | Sanfrecce Hiroshima | FC Gifu | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Osamu Iyoha
Tại Omiya Ardija, Osamu Iyoha mang áo số 13. Anh cập bến Omiya Ardija từ 09/06/2025.
- Câu lạc bộ
- Omiya Ardija
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 09/06/2025
Hồ sơ cầu thủ Osamu Iyoha
Osamu Iyoha là 28 tuổi đang chơi cho Omiya Ardija. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 181 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 23/6/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Omiya Ardija
Thống kê Osamu Iyoha
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Super Cup | Sanfrecce Hiroshima | 21 | 848 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,71 |
| 2025J1 League | Sanfrecce Hiroshima | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J1 League | Sanfrecce Hiroshima | 3 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024AFC Champions League Two | Sanfrecce Hiroshima | 1 | 66 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024J-League Cup | Sanfrecce Hiroshima | 1 | 14 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Osamu Iyoha theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sanfrecce Hiroshima | 2024 – 2025 | 26 | 1.018 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Osamu Iyoha
- Osamu Iyoha là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Osamu Iyoha mang quốc tịch Nhật Bản.
- Osamu Iyoha đang khoác áo đội bóng nào?
- Osamu Iyoha hiện khoác áo Omiya Ardija, mang áo số 13.
- Osamu Iyoha bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Osamu Iyoha 28 tuổi (sinh ngày 23/06/1998), cao 181 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.