
Omid Noorafkan
Omid Noorafkan đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 29, Omid Noorafkan là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Sepahan FC. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Persian Gulf Pro League. Anh cập bến Sepahan FC từ 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Sepahan FC
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 01/07/2025
Chỉ số mùa 2025 của Omid Noorafkan
Sau 19 trận mùa 2025 tại Persian Gulf Pro League, Omid Noorafkan đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Anh nhận 6 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ trong mùa. So với mùa 2024 (4 bàn sau 30 trận), anh ít hơn 4 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyPersian Gulf Pro League | Sepahan FC | 19 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 6Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2025AFC Champions League Two | Sepahan FC | 4 | 174 | — | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,40 |
| 2025AFC Champions League Elite | Sepahan FC | 1 | 69 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Persian Gulf Pro League | Malavan | 30 | — | 4 | 2 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Hazfi Cup | Malavan | 3 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Persian Gulf Pro League | Sepahan FC | 16 | 1.201 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2023AFC Champions League Elite | Sepahan FC | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Hazfi Cup | Sepahan FC | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Iran | 12 | 424 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2026World Cup | Iran | 12 | — | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Friendlies | Iran | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025CAFA Nations Cup | Iran | 4 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Iran | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Omid Noorafkan: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Omid Noorafkan mang áo số 19 của Sepahan FC và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 182 cm, nặng 78 kg. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Iran.
- Ngày sinh
- 9/4/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Iran
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Sepahan FC
Omid Noorafkan: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Omid Noorafkan là ngày 15/06/2018, khi anh rời Esteghlal FC sang Charleroi theo dạng cho mượn — năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến Sepahan FC ngày 01/07/2025 từ Malavan sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2025 tại Persian Gulf Pro League ghi nhận anh ra sân 19 trận. Trong đội hình Sepahan FC, anh mang áo số 19.
Lịch sử chuyển nhượng Omid Noorafkan
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Omid Noorafkan rời Malavan để tới Sepahan FC (01/07/2025). Hồ sơ ghi nhận tất cả 4 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | Malavan | Sepahan FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | Sepahan FC | Malavan | Cho mượn |
| 26/1/2019 | Charleroi | Esteghlal FC | Trở lại sau cho mượn |
| 15/6/2018 | Esteghlal FC | Charleroi | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 15/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Omid Noorafkan theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sepahan FC | 2023 – 2025 | 43 | 1.444 | 1 | 1 |
| Malavan | 2024 | 33 | — | 5 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Iran | 2025 – 2026 | 31 | 514 | 1 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Omid Noorafkan
- Omid Noorafkan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Omid Noorafkan 29 tuổi (sinh ngày 09/04/1997), cao 182 cm.
- Omid Noorafkan ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Persian Gulf Pro League ghi nhận Omid Noorafkan có 0 bàn qua 19 trận và có 1 kiến tạo.
- Omid Noorafkan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Sepahan FC là CLB hiện tại của Omid Noorafkan, mang áo số 19.
Cập nhật lần cuối: 00:19 · 16/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.