
Omar Faraj
Omar Faraj chuyển nhượng qua những CLB nào?
Omar Faraj gia nhập Halmstad theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 11/02/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Zamalek SC sang Faraj Omar ngày 30/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/2/2026 | Zamalek SC | Halmstad | Không công bố |
| 30/12/2025 | Zamalek SC | Faraj Omar | Không công bố |
| 1/8/2025 | Degerfors IF | Zamalek SC | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2025 | Degerfors IF | Zamalek SC | Không công bố |
| 29/1/2025 | Zamalek SC | Degerfors IF | Cho mượn |
| 4/9/2024 | AIK Stockholm | Zamalek SC | Không công bố |
| 1/2/2023 | Levante | AIK Stockholm | Không công bố |
| 1/1/2023 | Degerfors IF | Levante | Trở lại sau cho mượn |
| 21/7/2022 | Levante | Degerfors IF | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Omar Faraj qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Omar Faraj là ngày 21/07/2022, khi anh được Levante cho Degerfors IF mượn — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Halmstad bắt đầu ngày 11/02/2026, khi anh đến từ Zamalek SC. Trong mùa 2026 tại Allsvenskan, anh có 22 lần ra sân, ghi 4 bàn. Tại Halmstad, anh khoác áo số 9.
CLB hiện tại của Omar Faraj
Hồ sơ cầu thủ Omar Faraj
Omar Faraj mang áo số 9 của Halmstad và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Thụy Điển.
- Ngày sinh
- 9/3/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Halmstad
Số liệu mùa 2026 của Omar Faraj
Thống kê mùa 2026 tại Allsvenskan của Omar Faraj: 22 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,66 điểm mỗi trận.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyAllsvenskan | Halmstad | 22 | 1.342 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,66 |
| 2025Allsvenskan | Degerfors IF | 13 | 1.068 | 6 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2024Allsvenskan | AIK Stockholm | 13 | 748 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,19 |
| 2024CAF Confederation Cup | Zamalek SC | 4 | 11 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024CAF Super Cup | Zamalek SC | 4 | 11 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Svenska Cupen | Degerfors IF | 3 | 266 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier League | Zamalek SC | 2 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024Svenska Cupen | AIK Stockholm | 1 | 90 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Palestine | 5 | 138 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,48 |
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Thụy Điển | 1 | 30 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Omar Faraj theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Halmstad | 2026 | 22 | 1.342 | 4 | 0 |
| Degerfors IF | 2024 – 2025 | 16 | 1.334 | 8 | 1 |
| AIK Stockholm | 2024 | 14 | 838 | 3 | 2 |
| Zamalek SC | 2024 | 10 | 112 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Palestine | 2026 | 5 | 138 | 0 | 0 |
| U21 Thụy Điển | 2025 | 1 | 30 | 1 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Omar Faraj
- Omar Faraj đang khoác áo đội bóng nào?
- Omar Faraj hiện khoác áo Halmstad, mang áo số 9.
- Omar Faraj bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Omar Faraj 24 tuổi (sinh ngày 09/03/2002), cao 182 cm.
- Omar Faraj có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Omar Faraj ra sân 22 trận mùa 2026 tại Allsvenskan và ghi 4 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:42 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.