
Nilson Castrillón
Các thương vụ chuyển nhượng của Nilson Castrillón
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Nilson Castrillón rời Novorizontino để tới Bucaramanga (31/07/2026). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/7/2026 | Novorizontino | Bucaramanga | Không công bố |
| 30/7/2026 | Novorizontino | Bucaramanga | Không công bố |
| 14/1/2026 | Amazonas | Novorizontino | Không công bố |
| 1/1/2024 | Junior | America de Cali | Không công bố |
| 1/1/2022 | Deportes Tolima | Junior | Không công bố |
| 3/1/2018 | Deportivo Cali | Deportes Tolima | Không công bố |
| 1/1/2018 | Cortulua | Deportivo Cali | Trở lại sau cho mượn |
| 15/7/2017 | Deportivo Cali | Cortulua | Cho mượn |
| 1/6/2015 | La Equidad | Deportivo Cali | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2015 | Deportivo Cali | La Equidad | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Nilson Castrillón, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nilson Castrillón là ngày 01/01/2015, khi anh rời Deportivo Cali sang La Equidad theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại gắn với Bucaramanga, nơi anh đến ngày 31/07/2026 từ Novorizontino. Ở mùa 2026 tại Primera A, anh có 6 lần ra sân. Tại Bucaramanga, anh khoác áo số 6.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Nilson Castrillón
Nilson Castrillón thi đấu cho Bucaramanga tại Primera A theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 6.
- Câu lạc bộ
- Bucaramanga
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 31/07/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Nilson Castrillón
Nilson Castrillón mang áo số 6 của Bucaramanga và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Colombia.
- Ngày sinh
- 28/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Bucaramanga
Thống kê Nilson Castrillón mùa 2026
Nilson Castrillón đã chơi 6 trận với 499 phút trên sân mùa 2026 tại Primera A. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,40.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Serie B | Novorizontino | 12 | 927 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,95 |
| 2026Mùa nàyPrimera A | Bucaramanga | 6 | 499 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2026Paulista - A1 | Novorizontino | 3 | 91 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2025Serie B | Amazonas | 22 | 1.525 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,76 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nilson Castrillón theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Novorizontino | 2026 | 15 | 1.018 | 0 | 1 |
| Bucaramanga | 2026 | 6 | 499 | 0 | 0 |
| Amazonas | 2025 | 22 | 1.525 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nilson Castrillón
- Nilson Castrillón hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Bucaramanga là CLB hiện tại của Nilson Castrillón, mang áo số 6.
- Nilson Castrillón bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nilson Castrillón 30 tuổi (sinh ngày 28/01/1996), cao 183 cm.
- Nilson Castrillón có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Primera A, Nilson Castrillón ghi 0 bàn sau 6 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.