
Nikolas Muci
Nikolas Muci thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 23, Nikolas Muci là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Grasshoppers. Trong đội, anh nhận áo số 9. Grasshoppers hiện thi đấu tại Super League theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Grasshoppers
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 29/06/2026
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Nikolas Muci
10 trận mùa 2026 tại Super League mang về cho Nikolas Muci 1 bàn sau 539 phút. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,58.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | Grasshoppers | 10 | 539 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,58 |
| 2025Schweizer Cup | Grasshoppers | 38 | 1.401 | 7 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,90 |
| 2025Friendlies Clubs | Grasshoppers | 38 | 1.401 | 7 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,90 |
| 2025Super League | Grasshoppers | 19 | 971 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,50 |
| 2025Serie B | Mantova | 2 | 37 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2024Super League | Grasshoppers | 38 | 1.401 | 7 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,90 |
| 2024Schweizer Cup | Grasshoppers | 38 | 1.401 | 7 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Nikolas Muci
Nikolas Muci mang áo số 9 của Grasshoppers và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Thụy Sĩ. Nikolas Muci chào đời 08/02/2003 và nay 23 tuổi.
- Ngày sinh
- 8/2/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Grasshoppers
Nikolas Muci: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nikolas Muci là ngày 01/07/2022, khi anh rời FC Lugano sang FC WIL 1900 — năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Grasshoppers bắt đầu ngày 29/06/2026, khi anh đến từ Mantova sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026 tại Super League, anh có 10 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Grasshoppers ghi anh khoác áo số 9.
Nikolas Muci từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Nikolas Muci rời Mantova để tới Grasshoppers (29/06/2026). Tổng cộng có 4 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Mantova | Grasshoppers | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2026 | Grasshoppers | Mantova | Cho mượn |
| 1/7/2024 | FC Lugano | Grasshoppers | Không công bố |
| 1/7/2022 | FC Lugano | FC WIL 1900 | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Nikolas Muci theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Grasshoppers | 2024 – 2026 | 181 | 7.114 | 32 | 6 |
| Mantova | 2025 | 2 | 37 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nikolas Muci
- Nikolas Muci bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nikolas Muci 23 tuổi (sinh ngày 08/02/2003), cao 181 cm.
- Nikolas Muci ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Super League ghi nhận Nikolas Muci có 1 bàn qua 10 trận và có 1 kiến tạo.
- Nikolas Muci hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Nikolas Muci hiện khoác áo Grasshoppers, mang áo số 9.
Cập nhật lần cuối: 23:57 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.