
Nikki Havenaar
Nikki Havenaar chuyển nhượng qua những CLB nào?
Nikki Havenaar gia nhập Union St. Gilloise theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/06/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: FC Thun sang Ried ngày 21/06/2023, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Ried | Union St. Gilloise | Không công bố |
| 21/6/2023 | FC Thun | Ried | Tự do |
| 1/9/2022 | FC Thun | Neuchatel Xamax FC | Không công bố |
| 1/7/2019 | FC WIL 1900 | FC Thun | Không công bố |
| 7/7/2018 | SV Horn | FC WIL 1900 | Tự do |
| 27/1/2016 | Nagoya Grampus | SV Horn | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Nikki Havenaar
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nikki Havenaar là ngày 27/01/2016, khi anh từ Nagoya Grampus chuyển tới SV Horn — năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến Union St. Gilloise ngày 30/06/2026 từ Ried. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League ghi nhận anh ra sân 6 trận. Tại Union St. Gilloise, anh mang áo số 55.
Nikki Havenaar thuộc biên chế CLB nào?
Nikki Havenaar đã ra sân 6 trận cho Union St. Gilloise ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Union St. Gilloise hiện thi đấu tại Jupiler Pro League theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Union St. Gilloise
- Số áo
- 55
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử Nikki Havenaar
Cao 200 cm, Nikki Havenaar là cầu thủ người Nhật Bản của Union St. Gilloise. Số áo của anh tại Union St. Gilloise là 55.
- Ngày sinh
- 16/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 200 cm
- Cân nặng
- 95 kg
- Số áo
- 55
- CLB hiện tại
- Union St. Gilloise
Thống kê Nikki Havenaar mùa 2026/27
Thống kê mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League của Nikki Havenaar: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,88 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyJupiler Pro League | Union St. Gilloise | 6 | 305 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,88 |
| 2026/27UEFA Europa League | Union St. Gilloise | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,37 |
| 2026/27UEFA Champions League | Union St. Gilloise | 2 | 120 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025Bundesliga | Ried | 34 | 2.962 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 1 | 7,04 |
| 20242. Liga | Ried | 27 | 2.408 | 6 | — | Thẻ vàng: 8 | — |
| 2024Cup | Ried | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nikki Havenaar theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Union St. Gilloise | 2026/27 | 10 | 605 | 0 | 0 |
| Ried | 2024 – 2025 | 63 | 5.550 | 9 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nikki Havenaar
- Nikki Havenaar hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nikki Havenaar đang thuộc biên chế Union St. Gilloise, mang áo số 55.
- Nikki Havenaar bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nikki Havenaar 31 tuổi (sinh ngày 16/02/1995), cao 200 cm.
- Nikki Havenaar có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League ghi nhận Nikki Havenaar có 0 bàn qua 6 trận.
Cập nhật lần cuối: 03:13 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.