
Nikita Stoioanov
Chỉ số mùa 2026/27 của Nikita Stoioanov
Mùa 2026/27 tại Liga I, Nikita Stoioanov góp mặt 9 trận trong màu áo Dinamo Bucuresti. Trung bình anh thi đấu 94 phút mỗi trận ở mùa này. So với mùa 2025 (1 bàn sau 38 trận), anh ít hơn 1 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLiga I | Dinamo Bucuresti | 9 | 842 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,86 |
| 2025Liga I | Dinamo Bucuresti | 38 | 3.447 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,95 |
| 2024Toto Cup Ligat Al | Maccabi Netanya | 3 | 49 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024State Cup | Maccabi Netanya | 1 | 2 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Israel | 2 | 150 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Nikita Stoioanov
Nikita Stoioanov là người Israel 21 tuổi, hiện khoác áo Dinamo Bucuresti. Số áo của anh tại Dinamo Bucuresti là 15. Hồ sơ ghi Nikita Stoioanov chào đời ngày 24/08/2005, tức 21 tuổi.
- Ngày sinh
- 24/8/2005 (21 tuổi)
- Quốc tịch
- Israel
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Dinamo Bucuresti
Nikita Stoioanov thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Nikita Stoioanov gia nhập Dinamo Bucuresti ngày 07/07/2025. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Liga I. Số áo hiện tại là 15.
- Câu lạc bộ
- Dinamo Bucuresti
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 07/07/2025
Câu chuyện sự nghiệp Nikita Stoioanov
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nikita Stoioanov là ngày 07/07/2025, khi anh từ Maccabi Netanya chuyển tới Dinamo Bucuresti — năm anh tròn 20 tuổi. Ở Dinamo Bucuresti, dữ liệu mùa 2026/27 tại Liga I ghi nhận anh có 9 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Dinamo Bucuresti ghi anh mang áo số 15.
Nikita Stoioanov chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Nikita Stoioanov gồm 1 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/7/2025 | Maccabi Netanya | Dinamo Bucuresti | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Nikita Stoioanov theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dinamo Bucuresti | 2025 – 2026/27 | 47 | 4.289 | 1 | 0 |
| Maccabi Netanya | 2024 | 4 | 51 | 0 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Israel | 2025 | 2 | 150 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nikita Stoioanov
- Nikita Stoioanov có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Liga I, Nikita Stoioanov ghi 0 bàn sau 9 trận.
- Nikita Stoioanov đang khoác áo đội bóng nào?
- Nikita Stoioanov hiện khoác áo Dinamo Bucuresti, mang áo số 15.
- Nikita Stoioanov bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Nikita Stoioanov 21 tuổi (sinh ngày 24/08/2005).
Cập nhật lần cuối: 01:32 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.