
Nikita Haikin
Các thương vụ chuyển nhượng của Nikita Haikin
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Nikita Haikin rời Bristol City để tới Bodo/Glimt (21/03/2023). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/3/2023 | Bristol City | Bodo/Glimt | Trở lại sau cho mượn |
| 25/1/2023 | Bodo/Glimt | Bristol City | Cho mượn |
| 11/3/2019 | Hapoel Kfar Saba | Bodo/Glimt | Không công bố |
| 1/7/2017 | Bnei Yehuda | Hapoel Kfar Saba | Tự do |
| 1/8/2016 | Kuban | Bnei Yehuda | Tự do |
| 1/1/2015 | Marbella | Mordovia Saransk | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Nikita Haikin: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nikita Haikin là ngày 01/01/2015, khi anh từ Marbella chuyển tới Mordovia Saransk theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Bodo/Glimt, nơi anh đến ngày 21/03/2023 từ Bristol City sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2026 tại Eliteserien, anh ra sân 19 trận. Tại Bodo/Glimt, anh mang áo số 12.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Nikita Haikin
Ở tuổi 31, Nikita Haikin là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Bodo/Glimt. Anh cập bến Bodo/Glimt từ 21/03/2023.
- Câu lạc bộ
- Bodo/Glimt
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 21/03/2023
Thông tin tiểu sử Nikita Haikin
Cao 185 cm, Nikita Haikin là cầu thủ người Nga của Bodo/Glimt. Ở Bodo/Glimt, anh khoác áo số 12.
- Ngày sinh
- 11/7/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Nga
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Bodo/Glimt
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Nikita Haikin
Sau 19 trận mùa 2026 tại Eliteserien, Nikita Haikin đóng góp 0 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,07.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEliteserien | Bodo/Glimt | 19 | 1.710 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,07 |
| 2026/27UEFA Champions League | Bodo/Glimt | 5 | 345 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2025Eliteserien | Bodo/Glimt | 30 | 2.618 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,91 |
| 2025UEFA Champions League | Bodo/Glimt | 14 | 1.290 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,56 |
| 2025NM Cupen | Bodo/Glimt | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Eliteserien | Bodo/Glimt | 30 | 2.700 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,01 |
| 2024UEFA Europa League | Bodo/Glimt | 16 | 1.500 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,37 |
| 2024UEFA Champions League | Bodo/Glimt | 5 | 450 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,45 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nikita Haikin theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bodo/Glimt | 2024 – 2026/27 | 120 | 10.703 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nikita Haikin
- Nikita Haikin có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Eliteserien, Nikita Haikin ghi 0 bàn sau 19 trận.
- Nikita Haikin hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Bodo/Glimt là CLB hiện tại của Nikita Haikin, mang áo số 12.
- Nikita Haikin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nikita Haikin 31 tuổi (sinh ngày 11/07/1995), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.