
Nicolò Barella
Tiền vệ trung tâm ·
Inter
Nicolò Barella ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Nicolò Barella có 65 trận cho Italy và ghi 6 bàn.
Italy 65 trận 6 bàn Lần gần nhất: 25/9/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Nicolò Barella
Cao 175 cm, Nicolò Barella là tiền vệ người Ý của Inter. Anh mang áo số 23 tại Inter.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 7/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Inter
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 54 triệu EUR (ước tính)
Câu chuyện sự nghiệp Nicolò Barella qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nicolò Barella là ngày 01/07/2014, khi anh từ Cagliari U20 chuyển tới Cagliari — năm anh bước sang tuổi 17. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Cagliari tại Serie A ở mùa 13/14, năm anh tròn 16 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Hồ sơ ghi cho anh 128 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn và 5 kiến tạo trong màu áo Cagliari.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 65 trận cho Italy, kèm 6 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại Serie A ở Inter là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn cùng 12 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 36 bàn và 62 kiến tạo qua 2 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 471 lần có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Inter bắt đầu ngày 01/09/2020, khi anh đến từ Cagliari với phí 39 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Serie A, anh ra sân 5 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 29 bàn và 57 kiến tạo sau 343 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Inter. Hồ sơ hiện tại ở Inter ghi anh mang áo số 23 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
CLB hiện tại của Nicolò Barella
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Nicolò Barella
5 trận mùa 26/27 tại Serie A mang về cho Nicolò Barella 1 bàn sau 450 phút. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 5 Trận
- 450 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,49 xG
- 1,18 xA
- 8 Sút
- 15 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,32 Điểm trung bình
Nicolò Barella qua những trận gần nhất
Trong 4 trận ra sân gần nhất, Nicolò Barella thi đấu tổng cộng 360 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Parma | 3–0 | Không vào sân | — | — |
| 19-09 | AS Roma | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 14-09 | Udinese | 5–3 | 90 | 1/0 | 8,6 |
| 05-09 | SSC Napoli | 3–2 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 30-08 | Cagliari | 0–1 | 90 | 0/1 | 7,9 |
Thống kê sự nghiệp Nicolò Barella
Theo thống kê từng mùa, Nicolò Barella ghi 36 bàn qua 471 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Inter chiếm 73% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Inter | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 423 | 1 | 1 | 6,95 |
| Inter | 25/26 | Serie A | 35 | 2533 | 3 | 8 | 7,19 |
| Inter | 24/25 | Serie A | 35 | 2526 | 3 | 6 | 7,19 |
| Inter | 23/24 | Serie A | 37 | 2860 | 2 | 3 | 7,08 |
| Inter | 22/23 | Serie A | 37 | 2621 | 6 | 6 | 7,08 |
| Inter | 21/22 | Serie A | 37 | 2931 | 3 | 12 | 7,29 |
| Inter | 20/21 | Serie A | 37 | 2900 | 3 | 7 | 7,11 |
| Inter | 19/20 | Serie A | 28 | 2013 | 1 | 4 | 6,87 |
| Cagliari | 18/19 | Serie A | 35 | 3111 | 1 | 3 | 6,88 |
| Cagliari | 17/18 | Serie A | 34 | 2964 | 6 | 1 | 6,96 |
| Cagliari | 16/17 | Serie A | 30 | 1910 | 0 | 1 | 6,71 |
| Cagliari | 14/15 | Serie A | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cagliari | 13/14 | Serie A | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 596 | 0 | 0 | 6,96 |
| Inter | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 994 | 0 | 2 | 6,98 |
| Inter | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 466 | 0 | 1 | 7,34 |
| Inter | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 997 | 3 | 0 | 6,98 |
| Inter | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 496 | 0 | 0 | 7,18 |
| Inter | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 528 | 0 | 1 | 6,88 |
| Inter | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 289 | 1 | 0 | 7,03 |
| Inter | 2026 | Club Friendlies | 5 | 280 | 0 | 1 | 7,02 |
| Italy | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 506 | 0 | 0 | 6,98 |
| Italy | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 9 | 722 | 0 | 1 | 7,00 |
| Italy | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 20/21 | UEFA Nations League | 8 | 671 | 2 | 1 | 7,30 |
| Italy | 22/23 | UEFA Nations League | 8 | 433 | 1 | 0 | 6,88 |
| Italy | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 343 | 0 | 0 | 6,97 |
| Italy | 26/27 | UEFA Nations League | 1 | 80 | 0 | 0 | 8,00 |
| Italy | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 473 | 1 | 2 | 6,95 |
| Italy | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 333 | 1 | 0 | 7,12 |
| Italy | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 89 | 0 | 0 | 6,90 |
| Inter | 26/27 | Serie A | 5 | 450 | 1 | 1 | 7,32 |
| Italy | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 135 | 1 | 0 | 7,20 |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 360 | 1 | 1 | 7,20 |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 309 | 0 | 2 | 7,25 |
| Inter | — | Coppa Italia | 5 | 415 | 1 | 0 | 7,00 |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 338 | 0 | 2 | 7,12 |
| Inter | — | Coppa Italia | 1 | 46 | 0 | 0 | 7,00 |
| Inter | — | Coppa Italia | 3 | 154 | 0 | 0 | 7,00 |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Inter | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chuyển nhượng và giá trị của Nicolò Barella
Giá trị chuyển nhượng của Nicolò Barella được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 54 triệu EUR khi đang ở Inter (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Cagliari U20 | Cagliari | Không công bố |
| 5/1/2016 | Cagliari | Como | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Como | Cagliari | Trở lại sau cho mượn |
| 12/7/2019 | Cagliari | Inter | Không công bố |
| 31/8/2020 | Inter | Cagliari | Không công bố |
| 1/9/2020 | Cagliari | Inter | 39 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Nicolò Barella
- Nicolò Barella bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nicolò Barella 29 tuổi (sinh ngày 07/02/1997), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Nicolò Barella mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận Nicolò Barella có 1 bàn qua 5 trận và có 1 kiến tạo.
- Nicolò Barella hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nicolò Barella đang thuộc biên chế Inter, mang áo số 23 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Inter
Cập nhật lần cuối: 10:49 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.