
Nemanja Radonjić
Chuyển nhượng và giá trị của Nemanja Radonjić
Nemanja Radonjić gia nhập Radonjic Nemanja theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 29/06/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Torino sang FK Crvena Zvezda ngày 03/09/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | FK Crvena Zvezda | Radonjic Nemanja | Không công bố |
| 3/9/2024 | Torino | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 1/7/2023 | Marseille | Torino | Không công bố |
| 7/7/2022 | Marseille | Torino | Không công bố |
| 22/8/2021 | Marseille | Benfica | Không công bố |
| 1/7/2021 | Hertha BSC | Marseille | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2021 | Marseille | Hertha BSC | Cho mượn |
| 30/8/2018 | FK Crvena Zvezda | Marseille | Không công bố |
| 21/7/2017 | AS Roma | FK Crvena Zvezda | Tự do |
| 1/7/2017 | Cukaricki | AS Roma | Không công bố |
| 18/1/2016 | AS Roma | Cukaricki | Không công bố |
| 1/7/2015 | Empoli | AS Roma | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Nemanja Radonjić qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nemanja Radonjić là ngày 01/07/2015, khi anh chuyển từ Empoli sang AS Roma — năm anh bước sang tuổi 19. Giai đoạn đang diễn ra tại FK Crvena Zvezda bắt đầu ngày 03/09/2024, khi anh đến từ Torino. Trong mùa 2025 tại UEFA Europa League, anh ra sân 5 trận. Tại FK Crvena Zvezda, anh mang áo số 49.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Nemanja Radonjić
Tại FK Crvena Zvezda, Nemanja Radonjić mang áo số 49. Ngày chuyển đến FK Crvena Zvezda trong hồ sơ là 03/09/2024.
- Câu lạc bộ
- FK Crvena Zvezda
- Số áo
- 49
- Gia nhập
- 03/09/2024
Tiểu sử và thông tin cá nhân Nemanja Radonjić
Nemanja Radonjić mang áo số 49 của FK Crvena Zvezda và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Serbia.
- Ngày sinh
- 15/2/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 49
- CLB hiện tại
- FK Crvena Zvezda
Nemanja Radonjić thi đấu ra sao mùa 2025?
5 trận mùa 2025 tại UEFA Europa League mang về cho Nemanja Radonjić 0 bàn sau 293 phút. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyUEFA Europa League | FK Crvena Zvezda | 5 | 293 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,40 |
| 2025Super Liga | FK Crvena Zvezda | 3 | 120 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025UEFA Champions League | FK Crvena Zvezda | 1 | 34 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025Cup | FK Crvena Zvezda | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super Liga | FK Crvena Zvezda | 10 | 342 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2024UEFA Champions League | FK Crvena Zvezda | 4 | 156 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,13 |
| 2024Cup | FK Crvena Zvezda | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup | Serbia | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Serbia | 2 | 58 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nemanja Radonjić theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FK Crvena Zvezda | 2024 – 2025 | 26 | 945 | 8 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Serbia | 2025/26 – 2026 | 4 | 58 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nemanja Radonjić
- Thành tích ghi bàn của Nemanja Radonjić mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại UEFA Europa League, Nemanja Radonjić ghi 0 bàn sau 5 trận.
- Nemanja Radonjić hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FK Crvena Zvezda là CLB hiện tại của Nemanja Radonjić, mang áo số 49.
- Nemanja Radonjić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nemanja Radonjić 30 tuổi (sinh ngày 15/02/1996), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.