
Naomi Girma
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Naomi Girma
Ở mùa 2025 tại FA WSL, Naomi Girma ra sân 10 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 66 phút. So với mùa 2024 (0 bàn sau 2 trận), anh bằng đúng số bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | Chelsea W | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa nàyFA WSL | Chelsea W | 10 | 657 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
| 2025UEFA Champions League Women | Chelsea W | 4 | 290 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024NWSL Women | San Diego Wave W | 20 | 1.716 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,93 |
| 2024CONCACAF W Champions Cup | San Diego Wave W | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024FA WSL | Chelsea W | 2 | 135 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2024UEFA Champions League Women | Chelsea W | 2 | 54 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,05 |
| 2024NWSL Women - Challenge Cup | San Diego Wave W | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024FA Women's Cup | Chelsea W | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Mỹ (nữ) | 2 | 54 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,05 |
| 2024Friendlies Women | Mỹ (nữ) | 7 | 630 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Olympics Women | Mỹ (nữ) | 2 | 54 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,05 |
| 2024CONCACAF Gold Cup - Women | Mỹ (nữ) | 2 | 54 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,05 |
| 2024SheBelieves Cup | Mỹ (nữ) | 1 | 18 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Mỹ (nữ) | 10 | 724 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Mỹ (nữ) | 4 | 390 | — | — | Thẻ vàng: 1 | 7,15 |
| 2023SheBelieves Cup | Mỹ (nữ) | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Naomi Girma là ai?
Naomi Girma mang áo số 4 của Chelsea W và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 170 cm, nặng 57 kg. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Mỹ.
- Ngày sinh
- 14/6/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Mỹ
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 57 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Chelsea W
Naomi Girma đang khoác áo đội nào?
Câu chuyện thi đấu của Naomi Girma, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Naomi Girma là ngày 24/01/2025, khi anh rời San Diego Wave W sang Chelsea W — năm anh bước sang tuổi 25. Anh đến Chelsea W ngày 26/01/2025 từ San Diego Wave W. Dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận anh có 10 lần ra sân. Trong đội hình Chelsea W, anh mang áo số 4.
Các thương vụ chuyển nhượng của Naomi Girma
Dữ liệu chuyển nhượng của Naomi Girma gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: San Diego Wave W sang Chelsea W ngày 24/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/1/2025 | San Diego Wave W | Chelsea W | Không công bố |
| 24/1/2025 | San Diego Wave W | Chelsea W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Naomi Girma theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Chelsea W | 2024 – 2026/27 | 19 | 1.226 | 0 | 0 |
| San Diego Wave W | 2024 | 23 | 1.986 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mỹ (nữ) | 2023 – 2025 | 30 | 2.104 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Naomi Girma
- Naomi Girma bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Naomi Girma 26 tuổi (sinh ngày 14/06/2000), cao 170 cm.
- Thành tích ghi bàn của Naomi Girma mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại FA WSL, Naomi Girma ghi 0 bàn sau 10 trận.
- Naomi Girma đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Naomi Girma đang thuộc biên chế Chelsea W, mang áo số 4.
Cập nhật lần cuối: 01:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.