
Nana Kwame Boakye
Trung vệ ·
SK Brann
Nana Kwame Boakye: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Giai đoạn đang diễn ra tại SK Brann bắt đầu ngày 28/08/2025, khi anh đến từ Sheriff Tiraspol, phí 1,0 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại VĐQG Na Uy, anh có 2 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 24 trận có tên trong danh sách thi đấu cho SK Brann. Hồ sơ hiện tại ở SK Brann ghi anh mang áo số 4 và có hợp đồng tới 31/12/2029.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 11/07/2024, lúc anh gia nhập Sheriff Tiraspol, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở Sheriff Tiraspol được ghi bằng 12 trận nằm trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 24/25 đến mùa 25/26. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 24/25 ở Sheriff Tiraspol tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 36 trận có tên trong danh sách thi đấu qua 2 đội bóng. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 2025 tại VĐQG Na Uy cùng SK Brann, với 12 lần, năm anh tròn 20 tuổi.
Tiểu sử Nana Kwame Boakye
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 5/12/2005 (20 tuổi)
- Quốc tịch
- Ghana
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- SK Brann
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Nana Kwame Boakye đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- SK Brann
- Giải đấu
- VĐQG Na Uy
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 28/08/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Nana Kwame Boakye mùa 2026
- 2 Trận
- 134 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,55 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Nana Kwame Boakye
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 22-03 | Tromsø IL | 1–2 | 44 | 0/0 | 7,2 |
| 15-03 | Kristiansund BK | 3–2 | 90 | 0/0 | 5,9 |
Sự nghiệp Nana Kwame Boakye theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sheriff Tiraspol | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheriff Tiraspol | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| SK Brann | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 383 | 0 | 0 | 6,74 |
| Sheriff Tiraspol | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheriff Tiraspol | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| SK Brann | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SK Brann | 2025 | VĐQG Na Uy | 12 | 283 | 0 | 0 | 6,94 |
| SK Brann | 2026 | VĐQG Na Uy | 2 | 134 | 0 | 0 | 6,55 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Nana Kwame Boakye
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/7/2024 | — | Sheriff Tiraspol | Không công bố |
| 2/2/2025 | Sheriff Tiraspol | — | Không công bố |
| 3/2/2025 | — | Sheriff Tiraspol | 80 nghìn EUR |
| 28/8/2025 | Sheriff Tiraspol | SK Brann | 1,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy · Lịch thi đấu SK Brann
Cập nhật lần cuối: 04:09 · 16/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.