
Naïm Sliti
Lịch sử chuyển nhượng Naïm Sliti
Dữ liệu chuyển nhượng của Naïm Sliti gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Al Ahli Doha sang Al Shamal ngày 17/10/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/9/2026 | Al Shamal | Al Ahli Doha | Không công bố |
| 17/10/2024 | Al Ahli Doha | Al Shamal | Tự do |
| 7/8/2024 | Al Ahli Doha | Al Shamal | Không công bố |
| 9/7/2023 | Al-Ettifaq | Al Ahli Doha | Tự do |
| 11/8/2019 | Dijon | Al-Ettifaq | Không công bố |
| 1/7/2018 | Lille | Dijon | Không công bố |
| 25/7/2017 | Lille | Dijon | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Naïm Sliti
Ở tuổi 34, Naïm Sliti là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Al Ahli Doha. Số áo hiện tại là 23.
- Câu lạc bộ
- Al Ahli Doha
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 09/09/2026
Tiểu sử Naïm Sliti
Naïm Sliti mang áo số 23 của Al Ahli Doha và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Tunisia.
- Ngày sinh
- 27/7/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Tunisia
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Al Ahli Doha
Thống kê Naïm Sliti
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Stars League | Al Ahli Doha | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Stars League | Al Shamal | 13 | 281 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,87 |
| 2024Stars League | Al Shamal | 8 | 613 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,36 |
| 2024Emir Cup | Al Shamal | 1 | 81 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26Africa Cup of Nations | Tunisia | 1 | 26 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025Friendlies | Tunisia | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Naïm Sliti theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al Ahli Doha | 2026 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Al Shamal | 2024 – 2025 | 22 | 975 | 3 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tunisia | 2025/26 – 2025 | 1 | 26 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Naïm Sliti
- Quốc tịch của Naïm Sliti là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Naïm Sliti là Tunisia.
- Naïm Sliti hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Naïm Sliti đang thuộc biên chế Al Ahli Doha, mang áo số 23.
- Naïm Sliti bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Naïm Sliti 34 tuổi (sinh ngày 27/07/1992), cao 173 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.