
N. Pérez
N. Pérez từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, N. Pérez rời Udinese để tới FC Porto (01/07/2025). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | Udinese | FC Porto | Không công bố |
| 30/8/2024 | Udinese | FC Porto | Không công bố |
| 1/7/2022 | Atletico Madrid | Udinese | Không công bố |
| 28/8/2021 | Atletico Madrid | Udinese | Không công bố |
| 1/7/2021 | Granada CF | Atletico Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 5/10/2020 | Atletico Madrid | Granada CF | Cho mượn |
| 3/8/2020 | Famalicao | Atletico Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2019 | Atletico Madrid | Famalicao | Cho mượn |
| 31/1/2019 | Argentinos JRS | Atletico Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 10/8/2018 | Atletico Madrid | Argentinos JRS | Trở lại sau cho mượn |
| 3/7/2018 | Argentinos JRS | Atletico Madrid | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp N. Pérez qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của N. Pérez là ngày 03/07/2018, khi anh rời Argentinos JRS sang Atletico Madrid theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 18. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Porto bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh đến từ Udinese. Trong mùa 2025 tại Primeira Liga, anh có 6 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở FC Porto ghi anh khoác áo số 18.
N. Pérez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
N. Pérez: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 26, N. Pérez đang là cầu thủ trong đội hình FC Porto. Ở FC Porto, anh khoác áo số 18.
- Ngày sinh
- 24/6/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- FC Porto
Chỉ số mùa 2025 của N. Pérez
Ở mùa 2025 tại Primeira Liga, N. Pérez ra sân 6 trận, ghi 1 bàn. Trung bình anh thi đấu 62 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Primeira Liga | FC Porto | 5 | 147 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,28 |
| 2026/27UEFA Champions League | FC Porto | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Mùa nàyPrimeira Liga | FC Porto | 6 | 373 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,28 |
| 2025FIFA Club World Cup | FC Porto | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Primeira Liga | FC Porto | 25 | 2.079 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 11Thẻ đỏ: 1 | 6,91 |
| 2024UEFA Europa League | FC Porto | 9 | 810 | — | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,87 |
| 2024Serie A | Udinese | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Taça de Portugal | FC Porto | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Taça da Liga | FC Porto | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Coppa Italia | Udinese | 1 | 82 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification South America | Argentina | 1 | 14 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2026World Cup | Argentina | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies | Argentina | 1 | 90 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 7,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về N. Pérez
- N. Pérez hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FC Porto là CLB hiện tại của N. Pérez, mang áo số 18.
- N. Pérez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- N. Pérez 26 tuổi (sinh ngày 24/06/2000), cao 185 cm.
- N. Pérez có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Primeira Liga, N. Pérez ghi 1 bàn sau 6 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.