Granada
Tây Ban Nha
Thứ hạng Hạng Hai Tây Ban Nha
Granada đang xếp thứ 9 trên tổng 22 đội tại Hạng Hai Tây Ban Nha, với 11 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Granada
Sân nhà của Granada, đội bóng Tây Ban Nha, là Estadio Nuevo Los Carmenes. Sức chứa của Estadio Nuevo Los Carmenes là 19.189 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 1995.
Granada xếp hạng ra sao?
Granada giữ vị trí thứ 9 mùa 2026. Đội có 3 thắng, 2 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm.
Granada thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Granada thắng Real Sociedad B 3-2 trên sân khách và thua FC Andorra 2-3. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 13 bàn phải nhận. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Granada
Granada ghi 13 bàn và để thủng lưới 13 bàn mùa 2026. Số bàn phải nhận xếp thứ 15 trong nhóm. Số bàn thực tế thấp hơn kỳ vọng chừng 0,3 bàn mỗi trận.
Granada đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Granada nằm giữa Burgos Club de Fútbol và Real Oviedo. Ngôi đầu của Eibar còn xa 10 điểm.
Granada trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Granada 1 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Khi xa nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 9 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 5 bàn và nhận 4 bàn.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Granada
Alejandro Marqués là người ghi nhiều bàn nhất cho Granada mùa 2026 với 2 bàn. Anh ra sân 7 trận mùa 2026, tổng cộng 321 phút.
Trận kế tiếp của Granada
Theo giờ Việt Nam, Granada làm khách của Burgos Club de Fútbol trên sân Municipal El Plantio lúc 21h15 ngày 12/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Burgos Club de Fútbol là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 8 với 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Alberto Flores | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Pau Casadesús | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Diego Hormigo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Rubén Alcaraz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Manuel Lama | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Gerard Gumbau | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Sergio Rodelas | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 8 | Pedro Alemañ | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Alejandro Marqués | Tiền đạo | Venezuela |
| 10 | Jorge Pascual | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 11 | José Manuel Arnáiz | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 13 | Raúl Lizoain | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 16 | Diego Pampín | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Abdoul Kader Bamba | Tiền vệ | Pháp |
| 18 | Sergio López | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Chinaza Onouha | Tiền đạo | Nigeria |
| 22 | Baïla Diallo | Hậu vệ | Mauritania |
| 23 | Benedikt Gimber | Hậu vệ | Đức |
| 27 | Mario Jimenez Gambin | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 30 | Juanjo Flores | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 32 | Dylan Rodríguez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 33 | Ángelo García Hidalgo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 34 | Íker García Chico | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 34 | Manuel Maza | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 35 | Bourama Dembelé | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 36 | Owen Emeka | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 42 | Pablo Jimenez Valverde | Hậu vệ | Tây Ban Nha |