
Mukhamedjan Seysen
CLB hiện tại của Mukhamedjan Seysen
Thống kê Mukhamedjan Seysen mùa 2025
Ở mùa 2025 tại Premier League, Mukhamedjan Seysen ra sân 10 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyPremier League | FC Astana | 10 | 900 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Europa Conference League | FC Astana | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,15 |
| 2025Cup | FC Astana | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | FC Astana | 6 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 8,90 |
| 2024Cup | FC Astana | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier League | FC Astana | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Kazakhstan | 5 | 459 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,22 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Mukhamedjan Seysen
Mukhamedjan Seysen là 27 tuổi đang chơi cho FC Astana. Số đo ghi nhận: cao 190 cm, nặng 80 kg. Ở FC Astana, anh khoác áo số 74.
- Ngày sinh
- 14/2/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Kazakhstan
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 74
- CLB hiện tại
- FC Astana
Chặng đường sự nghiệp Mukhamedjan Seysen
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mukhamedjan Seysen là ngày 24/02/2023, khi anh chuyển từ Taraz sang Ordabasy dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 24 tuổi. Chặng hiện tại gắn với FC Astana, nơi anh đến ngày 15/02/2024 từ Ordabasy dưới dạng tự do. Ở mùa 2025 tại Premier League, anh ra sân 10 trận. Hồ sơ hiện tại ở FC Astana ghi anh khoác áo số 74.
Mukhamedjan Seysen từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Mukhamedjan Seysen gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Taraz sang Ordabasy ngày 24/02/2023, phí chuyển nhượng tự do.
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Mukhamedjan Seysen theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Astana | 2024 – 2025 | 19 | 1.350 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan | 2025/26 | 5 | 459 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mukhamedjan Seysen
- Mukhamedjan Seysen đang khoác áo đội bóng nào?
- Mukhamedjan Seysen hiện khoác áo FC Astana, mang áo số 74.
- Mukhamedjan Seysen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mukhamedjan Seysen 27 tuổi (sinh ngày 14/02/1999), cao 190 cm.
- Mukhamedjan Seysen ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Premier League, Mukhamedjan Seysen ghi 0 bàn sau 10 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:26 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.