
Mounsef Bakrar
Mounsef Bakrar từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Mounsef Bakrar gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Dinamo Zagreb sang Al Ahly ngày 26/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/7/2026 | Dinamo Zagreb | Al Ahly | Không công bố |
| 26/7/2026 | Dinamo Zagreb | Al Ahly | Không công bố |
| 1/8/2025 | New York City FC | Dinamo Zagreb | Không công bố |
| 30/7/2025 | New York City FC | Dinamo Zagreb | Không công bố |
| 11/7/2023 | Istra 1961 | New York City FC | Không công bố |
| 28/7/2022 | ES Setif | Istra 1961 | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Mounsef Bakrar
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mounsef Bakrar là ngày 28/07/2022, khi anh từ ES Setif chuyển tới Istra 1961 theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 21. Giai đoạn đang diễn ra tại Al Ahly bắt đầu ngày 27/07/2026, khi anh đến từ Dinamo Zagreb. Trong mùa 2026/27 tại Premier League, anh có 5 lần ra sân. Tại Al Ahly, anh mang áo số 10.
Mounsef Bakrar đang khoác áo đội nào?
Hồ sơ cầu thủ Mounsef Bakrar
Ở tuổi 25, Mounsef Bakrar đang là cầu thủ trong đội hình Al Ahly. Số áo của anh tại Al Ahly là 10.
- Ngày sinh
- 13/1/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Algeria
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Al Ahly
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Mounsef Bakrar
5 trận mùa 2026/27 tại Premier League mang về cho Mounsef Bakrar 0 bàn sau 300 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 60 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyPremier League | Al Ahly | 5 | 300 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2026/27UEFA Champions League | Dinamo Zagreb | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025HNL | Dinamo Zagreb | 29 | 1.535 | 10 | 4 | Thẻ vàng: 6 | 6,82 |
| 2025Major League Soccer | New York City FC | 22 | 631 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,67 |
| 2025UEFA Europa League | Dinamo Zagreb | 9 | 392 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Cup | Dinamo Zagreb | 3 | — | 5 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025US Open Cup | New York City FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Major League Soccer | New York City FC | 29 | 1.316 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,74 |
| 2024Leagues Cup | New York City FC | 4 | 95 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,37 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Algeria | 1 | 26 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,46 |
| 2025Friendlies | Algeria | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Algeria | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mounsef Bakrar theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dinamo Zagreb | 2025 – 2026/27 | 41 | 1.927 | 18 | 5 |
| Al Ahly | 2026/27 | 5 | 300 | 0 | 0 |
| New York City FC | 2024 – 2025 | 56 | 2.042 | 6 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Algeria | 2025 – 2026/27 | 4 | 116 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mounsef Bakrar
- Mounsef Bakrar đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mounsef Bakrar đang thuộc biên chế Al Ahly, mang áo số 10.
- Mounsef Bakrar bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mounsef Bakrar 25 tuổi (sinh ngày 13/01/2001), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Mounsef Bakrar mùa 2026/27 ra sao?
- Mounsef Bakrar ra sân 5 trận mùa 2026/27 tại Premier League và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 01:02 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.