Morteza Pouraliganji — cầu thủ, Pakhtakor

Morteza Pouraliganji

Logo PakhtakorPakhtakor

Morteza Pouraliganji — Pakhtakor

Morteza Pouraliganji chuyển nhượng qua những CLB nào?

Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Morteza Pouraliganji là từ Persepolis FC sang Pakhtakor ngày 09/08/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Persepolis FC sang Pakhtakor ngày 31/07/2026, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
9/8/2026Persepolis FCPakhtakorKhông công bố
31/7/2026Persepolis FCPakhtakorKhông công bố
31/7/2026Persepolis FCPouraliganji MortezaKhông công bố
1/7/2022Shenzhen Ruby FCPersepolis FCTự do
10/9/2020Al-Arabi SCShenzhen Ruby FCKhông công bố
31/1/2019AS EupenAl-Arabi SCKhông công bố
16/8/2018Al SaddAS EupenTự do
8/1/2016Tianjin TedaAl SaddKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 16/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Morteza Pouraliganji đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Theo dữ liệu chuyển nhượng, Morteza Pouraliganji gia nhập Pakhtakor ngày 09/08/2026.

Câu lạc bộ
Pakhtakor
Số áo
5
Gia nhập
09/08/2026

Tiểu sử Morteza Pouraliganji

Morteza Pouraliganji mang áo số 5 của Pakhtakor và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 19/04/1992 — năm nay 34 tuổi.

Ngày sinh
19/4/1992 (34 tuổi)
Quốc tịch
Iran
Chiều cao
187 cm
Cân nặng
80 kg
Số áo
5
CLB hiện tại
Pakhtakor

Thống kê Morteza Pouraliganji

Câu lạc bộ

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2025Persian Gulf Pro LeaguePersepolis FC13—01Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 1—
2025/26Hazfi CupPersepolis FC1—00Thẻ vàng: 0—
2024Persian Gulf Pro LeaguePersepolis FC22—00Thẻ vàng: 5—
2024AFC Champions League ElitePersepolis FC4360—0Thẻ vàng: 06,90
2023AFC Champions League ElitePersepolis FC2—00Thẻ vàng: 0—
2023Persian Gulf Pro LeaguePersepolis FC1—10Thẻ vàng: 0—

Đội tuyển

Mùa · GiảiĐộiTrậnBànKiến tạoThẻ
2026World Cup - Qualification AsiaIran000Thẻ vàng: 0

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Sự nghiệp Morteza Pouraliganji theo mùa

Câu lạc bộ

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Persepolis FC2023 – 2025/264336011

Đội tuyển

ĐộiMùaTrậnBànKiến tạo
Iran2026000

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Morteza Pouraliganji

Morteza Pouraliganji mang quốc tịch nào?
Morteza Pouraliganji có quốc tịch Iran theo hồ sơ.
Morteza Pouraliganji hiện thuộc biên chế CLB nào?
Morteza Pouraliganji hiện khoác áo Pakhtakor, mang áo số 5.
Morteza Pouraliganji bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Morteza Pouraliganji 34 tuổi (sinh ngày 19/04/1992), cao 187 cm.

Cập nhật lần cuối: 22:33 · 16/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.