
Mondy Prunier
Tiền đạo cắm ·
US Orléans
Mondy Prunier chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Mondy Prunier được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 360 nghìn EUR khi đang ở US Orléans (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/10/2018 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2021 | — | FC Rouen | Không công bố |
| 3/8/2022 | FC Rouen | FC Versailles 78 | 36 nghìn EUR |
| 30/7/2024 | FC Versailles 78 | RC Sporting Charleroi | 40 nghìn EUR |
| 31/7/2024 | RC Sporting Charleroi | Royal Francs Borains | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Royal Francs Borains | RC Sporting Charleroi | Cho mượn |
| 2/9/2025 | RC Sporting Charleroi | KAS Eupen | Cho mượn |
| 15/1/2026 | KAS Eupen | RC Sporting Charleroi | Trở lại sau cho mượn |
| 16/1/2026 | RC Sporting Charleroi | Royal Francs Borains | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Royal Francs Borains | RC Sporting Charleroi | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | RC Sporting Charleroi | US Orléans | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Mondy Prunier qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mondy Prunier là ngày 01/07/2021, khi anh đầu quân cho FC Rouen — năm anh tròn 22 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại US Orléans bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ RC Sporting Charleroi. Trong mùa 2026 tại Ligue 3, anh ra sân 5 trận. Trong đội hình US Orléans, anh mang áo số 2. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về US Orléans tại Ligue 3 ở mùa 2026, năm anh tròn 27 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần.
Mondy Prunier đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 26, Mondy Prunier là tiền đạo trong danh sách đăng ký của US Orléans. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Ligue 3.
- Câu lạc bộ
- US Orléans
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Mondy Prunier
Mondy Prunier mang áo số 2 của US Orléans và chơi ở vị trí tiền đạo. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 188 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 22/12/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Haiti
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- US Orléans
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Mondy Prunier mùa 2026
5 trận mùa 2026 tại Ligue 3 mang về cho Mondy Prunier 0 bàn sau 216 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 43 phút.
- 5 Trận
- 216 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,35 xG
- 0,11 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,28 Điểm trung bình
Thống kê sự nghiệp Mondy Prunier
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Mondy Prunier có tên trong danh sách thi đấu 5 lần cho US Orléans. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2026 ở US Orléans.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Orléans | 2026 | Ligue 3 | 5 | 216 | 0 | 0 | 6,28 |
| Royal Francs Borains | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Haiti | 2025 | World Cup Qualification CONCACAF | 4 | 20 | 0 | 0 | 6,90 |
| Haiti | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Haiti | 22/23 | CONCACAF Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Haiti | 23/24 | CONCACAF Nations League | 2 | 179 | 0 | 1 | 7,40 |
| Haiti | 24/25 | CONCACAF Nations League | 4 | 42 | 1 | 0 | 6,85 |
| Haiti | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 3 | 18 | 0 | 0 | 6,40 |
| Haiti | 2025 | CONCACAF Gold Cup 2025 | 3 | 22 | 0 | 0 | 6,35 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Mondy Prunier
- Mondy Prunier ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Mondy Prunier ra sân 5 trận mùa 2026 tại Ligue 3 và ghi 0 bàn.
- Mondy Prunier hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Mondy Prunier hiện khoác áo US Orléans, mang áo số 2 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Mondy Prunier bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mondy Prunier 26 tuổi (sinh ngày 22/12/1999), cao 188 cm.
Cập nhật lần cuối: 12:10 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.