
Mohammed Amoura
Mohammed Amoura chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Mohammed Amoura rời VfL Wolfsburg để tới Nice (30/08/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/8/2026 | VfL Wolfsburg | Nice | Không công bố |
| 1/7/2025 | Union St. Gilloise | VfL Wolfsburg | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | VfL Wolfsburg | Union St. Gilloise | Trở lại sau cho mượn |
| 8/7/2024 | Union St. Gilloise | VfL Wolfsburg | Cho mượn |
| 18/8/2023 | FC Lugano | Union St. Gilloise | Không công bố |
| 26/8/2021 | ES Setif | FC Lugano | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 7/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mohammed Amoura thuộc biên chế CLB nào?
Thông tin tiểu sử Mohammed Amoura
Ở tuổi 26, Mohammed Amoura đang là cầu thủ trong đội hình Nice. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Algeria.
- Ngày sinh
- 9/5/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Algeria
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 61 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Nice
Thống kê Mohammed Amoura
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Bundesliga | VfL Wolfsburg | 32 | 1.975 | 8 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 6,72 |
| 2025DFB Pokal | VfL Wolfsburg | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,00 |
| 2024Bundesliga | VfL Wolfsburg | 31 | 2.481 | 10 | 9 | Thẻ vàng: 6 | 7,17 |
| 2024DFB Pokal | VfL Wolfsburg | 3 | 244 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Algeria | 2 | 97 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,17 |
| 2026Friendlies | Algeria | 5 | 95 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,50 |
| 2026World Cup | Algeria | 1 | 26 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Algeria | 4 | 371 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,63 |
| 2025Friendlies | Algeria | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mohammed Amoura theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| VfL Wolfsburg | 2024 – 2025 | 67 | 4.790 | 18 | 12 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Algeria | 2025/26 – 2026/27 | 14 | 589 | 1 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mohammed Amoura
- Mohammed Amoura hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Nice là CLB hiện tại của Mohammed Amoura, mang áo số 11.
- Mohammed Amoura bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mohammed Amoura 26 tuổi (sinh ngày 09/05/2000), cao 170 cm.
- Mohammed Amoura mang quốc tịch nào?
- Mohammed Amoura có quốc tịch Algeria theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 01:07 · 08/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.