
Mohammad Hosseinnezhad
Mohammad Hosseinnezhad đang khoác áo đội nào?
Mohammad Hosseinnezhad thi đấu cho Dinamo Makhachkala tại Premier League theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 10. Dữ liệu ghi nhận anh đến Dinamo Makhachkala ngày 09/08/2024.
- Câu lạc bộ
- Dinamo Makhachkala
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 09/08/2024
Chỉ số mùa 2025 của Mohammad Hosseinnezhad
Mohammad Hosseinnezhad đã chơi 30 trận với 1887 phút trên sân mùa 2025 tại Premier League. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,82. Thời lượng trung bình mỗi trận là 63 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Premier League | Dinamo Makhachkala | 3 | 63 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 4,94 |
| 2026Cup | Dinamo Makhachkala | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa nàyPremier League | Dinamo Makhachkala | 30 | 1.887 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,82 |
| 2025Cup | Dinamo Makhachkala | 8 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier League | Dinamo Makhachkala | 23 | 985 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 6,74 |
| 2024Cup | Dinamo Makhachkala | 5 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Persian Gulf Pro League | Sepahan FC | 24 | 985 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 6,74 |
| 2023AFC Champions League Elite | Sepahan FC | 5 | — | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Iran | 3 | 20 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2026World Cup | Iran | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026AFC U23 Asian Cup - Qualification | U23 Iran | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Iran | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024AFC U23 Asian Cup - Qualification | U23 Iran | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Mohammad Hosseinnezhad
Mohammad Hosseinnezhad mang áo số 10 của Dinamo Makhachkala và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Iran. Hồ sơ ghi Mohammad Hosseinnezhad chào đời ngày 26/06/2003, tức 23 tuổi.
- Ngày sinh
- 26/6/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Iran
- Chiều cao
- 180 cm
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Dinamo Makhachkala
Câu chuyện sự nghiệp Mohammad Hosseinnezhad qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mohammad Hosseinnezhad là ngày 09/08/2024, khi anh rời Sepahan FC sang Makhachkala — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Dinamo Makhachkala được ghi nhận ở mùa 2025 tại Premier League, khi anh có 30 lần ra sân, ghi 4 bàn. Trong đội hình Dinamo Makhachkala, anh mang áo số 10.
Mohammad Hosseinnezhad chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Mohammad Hosseinnezhad gồm 1 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/8/2024 | Sepahan FC | Makhachkala | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Mohammad Hosseinnezhad theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dinamo Makhachkala | 2024 – 2026 | 70 | 2.935 | 7 | 3 |
| Sepahan FC | 2023 | 29 | 985 | 5 | 3 |
Đội tuyển
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mohammad Hosseinnezhad
- Mohammad Hosseinnezhad bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mohammad Hosseinnezhad 23 tuổi (sinh ngày 26/06/2003), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Mohammad Hosseinnezhad mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Premier League ghi nhận Mohammad Hosseinnezhad có 4 bàn qua 30 trận và có 1 kiến tạo.
- Mohammad Hosseinnezhad hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mohammad Hosseinnezhad đang thuộc biên chế Dinamo Makhachkala, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 01:24 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.