Milad Mohammadi — cầu thủ, ML Vitebsk

Milad Mohammadi

Logo ML VitebskML Vitebsk

Milad Mohammadi — ML Vitebsk

Milad Mohammadi chuyển nhượng qua những CLB nào?

Dữ liệu chuyển nhượng của Milad Mohammadi gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Persepolis FC sang ML Vitebsk ngày 17/07/2026, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
18/7/2026Persepolis FCML VitebskKhông công bố
17/7/2026Persepolis FCML VitebskKhông công bố
19/8/2024Adana DemirsporPersepolis FCTự do
26/1/2024AEK Athens FCAdana DemirsporKhông công bố
17/9/2021GentAEK Athens FCKhông công bố
1/7/2019AkhmatGentKhông công bố
6/2/2016Rah AhanAkhmatKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu lạc bộ và hợp đồng của Milad Mohammadi

Ở tuổi 33, Milad Mohammadi là cầu thủ trong danh sách đăng ký của ML Vitebsk. Ngày chuyển đến ML Vitebsk trong hồ sơ là 18/07/2026.

Câu lạc bộ
ML Vitebsk
Số áo
5
Gia nhập
18/07/2026

Tiểu sử Milad Mohammadi

Milad Mohammadi mang áo số 5 của ML Vitebsk và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Iran.

Ngày sinh
29/9/1993 (33 tuổi)
Quốc tịch
Iran
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
70 kg
Số áo
5
CLB hiện tại
ML Vitebsk

Thống kê Milad Mohammadi

Câu lạc bộ

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2025Persian Gulf Pro LeaguePersepolis FC20—03Thẻ vàng: 2—
2025Friendlies ClubsPersepolis FC16422—1Thẻ vàng: 06,73
2025/26Hazfi CupPersepolis FC1—00Thẻ vàng: 0—
2024Persian Gulf Pro LeaguePersepolis FC26—04Thẻ vàng: 1—
2024AFC Champions League ElitePersepolis FC8690—0Thẻ vàng: 06,96
2024Süper LigAdana Demirspor2180—0Thẻ vàng: 16,70
2024Hazfi CupPersepolis FC1—01Thẻ vàng: 0—
2024Super CupPersepolis FC1—00Thẻ vàng: 0—
2023Süper LigAdana Demirspor131.074—0Thẻ vàng: 26,62

Đội tuyển

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2026World Cup - Qualification AsiaIran1474601Thẻ vàng: 26,90
2026World CupIran14—01Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1—
2026FriendliesIran2—00Thẻ vàng: 0—
2025FriendliesIran3—00Thẻ vàng: 0—
2024FriendliesIran1—00Thẻ vàng: 0—

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Sự nghiệp Milad Mohammadi theo mùa

Câu lạc bộ

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Persepolis FC2024 – 2025/26731.11209
Adana Demirspor2023 – 2024151.254—0

Đội tuyển

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Iran2024 – 20263474602

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Milad Mohammadi

Milad Mohammadi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Milad Mohammadi 33 tuổi (sinh ngày 29/09/1993), cao 178 cm.
Milad Mohammadi mang quốc tịch nào?
Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Milad Mohammadi là Iran.
Milad Mohammadi hiện thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Milad Mohammadi đang thuộc biên chế ML Vitebsk, mang áo số 5.

Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.